blackfly

blackfly

A blackfly lands on a person's arm in a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi đen: Một loại côn trùng nhỏ thân màu đen, chắc nịch, thuộc họ ruồi cắn (Simuliidae). Ấu trùng của chúng sống dưới nước, con trưởng thành hút máu của chim, người các loài động vật khác.
    • Rệp đen: Một loại rệp (aphid) màu đen, thường gây hại cho các cây trồng như đậu củ cải đường.
dụ sử dụng
  • Ruồi đen: (Ruồi đen một loài gây hại phổ biếncác vùng nông thôn gần sông suối, nơi ấu trùng của chúng phát triển trong dòng nước chảy xiết.)
  • Rệp đen: (Nông dân phải phun thuốc trừ sâu để kiểm soát sự phá hoại của rệp đen trên cây đậu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be plagued by blackflies": bị ruồi đen quấy nhiễu (thường dùng để chỉ tình trạng khó chịu do côn trùng gây ra).
    • Hikers in the highlands were plagued by blackflies during the summer months. (Những người đi bộ đường dàivùng cao nguyên bị ruồi đen quấy nhiễu suốt những tháng mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Blackfly season (cụm danh từ): mùa ruồi đen xuất hiện nhiều.
    • Blackfly season typically begins in late spring and lasts until early summer. (Mùa ruồi đen thường bắt đầu vào cuối mùa xuân kéo dài đến đầu mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Black gnat: muỗi mắt đen (một loại côn trùng nhỏ khác, nhưng đôi khi được dùng thay thế không chính xác).
  • Aphid: rệp vừng (từ chung cho các loại rệp, trong đó rệp đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "blackfly". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to swat blackflies" (đập ruồi đen) hoặc "to repel blackflies" (xua đuổi ruồi đen).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "blackfly". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, "blackfly" đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện về vùng hoang dã như một biểu tượng của sự khó chịu.

Từ gần giống

Từ chứa "blackfly"