blackfoot daisy

blackfoot daisy

A blackfoot daisy blooms in a sunny desert garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cúc chân đen (tên khoa học: Melampodium leucanthum): Một loại cây bụi nhỏ, thấp, hoa trông giống hoa cúc sao với các cánh hoa màu trắng rộng. Loài cây này mọccác vùng sa mạc từ Arizona về phía đông đến Kansas phía nam đến Mexico.

dụ sử dụng
  • (Cây cúc chân đen phát triển tốtđất khô, nhiều đá.)
  • (Vào mùa xuân, cây cúc chân đen ra những bông hoa trắng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant blackfoot daisy": trồng cây cúc chân đen.

    • Gardeners often plant blackfoot daisy for its drought tolerance. (Người làm vườn thường trồng cây cúc chân đen khả năng chịu hạn của .)
  • "blackfoot daisy as ground cover": cây cúc chân đen dùng làm lớp phủ mặt đất.

    • The blackfoot daisy is ideal as ground cover in xeriscapes. (Cây cúc chân đen lý tưởng để làm lớp phủ mặt đất trong các khu vườn khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackfoot (danh từ): tên gọi của một bộ tộc người bản địaBắc Mỹ (không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng nguồn gốc của tên gọi).
  • Daisy (danh từ): cúc, hoa cúc (một chi thực vật khác, nhưng "blackfoot daisy" tên riêng của một loài cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Melampodium leucanthum (tên khoa học): tên gọi chính xác của loài cây này.
  • Rock daisy: tên thông dụng khác, chỉ cùng loài cây.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến "blackfoot daisy" một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh mô tả cây cối.