blackfoot

blackfoot

A Blackfoot elder shares stories with children around a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da đỏ Blackfoot: Chỉ một thành viên của bộ lạc người bản địa Bắc Mỹ thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian, sinh sống chủ yếuvùng đồng bằng phía tây bắc (ngày nay thuộc Montana, Hoa Kỳ Alberta, Canada). Họ nổi tiếng với lối sống du mục kỹ năng săn rừng bizon.
    • Ngôn ngữ Blackfoot: Chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Algonquian do người Blackfoot sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Người Blackfoot nổi tiếng với kỹ năng săn rừng bizon điêu luyện.)
  • ( ấy đang học nói tiếng Blackfoot, ngôn ngữ của tổ tiên mình.)
  • (Các cộng đồng Blackfoot ở Alberta vẫn duy trì nhiều nghi lễ truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackfoot Confederacy": Liên minh Blackfoot, một liên minh lịch sử gồm ba bộ lạc: Siksika, Kainai, Piikani.
    • The Blackfoot Confederacy was a powerful alliance in the northern plains. (Liên minh Blackfoot từng một liên minh hùng mạnhvùng đồng bằng phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackfoot (tính từ): thuộc về người hoặc ngôn ngữ Blackfoot.
    • Blackfoot culture is rich in oral traditions. (Văn hóa Blackfoot rất phong phú về truyền thống truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Siksika: Tên tự gọi của một bộ lạc trong Liên minh Blackfoot.
  • Niitsitapi: Tên tự gọi của người Blackfoot, có nghĩa "người thật sự".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "blackfoot" trong tiếng Anh hiện đại, đây một danh từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.