blackfriar

blackfriar

A blackfriar walks quietly through a monastery garden.

Định nghĩa

Danh từ: Tu Dòng Đa Minh (Dominican) mặc áo choàng đen.

dụ sử dụng
  • (Tu Dòng Đa Minh bước đi im lặng qua tu viện.)
  • (Nhiều tu Dòng Đa Minh nổi tiếng với công trình học thuật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackfriar" thường được dùng để chỉ một thành viên của Dòng Anh Em Giảng Thuyết (Order of Preachers), tức Dòng Đa Minh, do màu áo choàng đen đặc trưng của họ.
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Blackfriars (danh từ số nhiều): nhiều tu Dòng Đa Minh.
    • The blackfriars gathered for evening prayer. (Các tu Dòng Đa Minh tụ họp để cầu nguyện buổi tối.)
  • Blackfriar (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Dòng Đa Minh.
    • The blackfriar monastery was built in the 13th century. (Tu viện Dòng Đa Minh được xây dựng vào thế kỷ 13.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominican: tu Dòng Đa Minh (từ phổ biến hơn).
  • Friar Preacher: tu giảng thuyết (tên gọi khác của Dòng Đa Minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "blackfriar".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blackfriar".

Từ gần giống

Từ chứa "blackfriar"