blacktail deer

blacktail deer

A blacktail deer stands alert in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: 'blacktail deer' (hươu đuôi đen) một loài hươu la (mule deer) sốngvùng núi Rocky phía Tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Hươu đuôi đen thường được tìm thấy trong các khu rừngvùng núi Rocky phía Tây.)
  • (Thợ săn thường theo dấu hươu đuôi đen để lấy gạc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blacktail deer population": quần thể hươu đuôi đen.
    • The blacktail deer population has declined due to habitat loss. (Quần thể hươu đuôi đen đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-tailed deer: một biến thể chính tả khác của 'blacktail deer'.
    • The black-tailed deer is a subspecies of mule deer. (Hươu đuôi đen một phân loài của hươu la.)
Từ đồng nghĩa
  • Mule deer: hươu la (loài hươu lớn hơn, tai dài như tai la).
  • Odocoileus hemionus: tên khoa học của loài hươu la.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến 'blacktail deer'.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến 'blacktail deer'.

Từ gần giống