blacktopping

blacktopping

The crew is applying blacktopping to the new residential street.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Lớp nhựa đường đen: "blacktopping" chỉ vật liệu bitum màu đen, thường được sử dụng để lát đường hoặc các khu vực khác. Vật liệu này thường được trải trên nền đá dăm.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã trải một lớp nhựa đường đen mới lên đường cao tốc.)
  • (Lớp nhựa đường đen thường được dùng cho bãi đỗ xe đường lái xe độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay blacktopping": trải lớp nhựa đường đen.

    • The city council decided to lay blacktopping on the main road to reduce dust. (Hội đồng thành phố quyết định trải lớp nhựa đường đen trên con đường chính để giảm bụi.)
  • "blacktopping surface": bề mặt nhựa đường đen.

    • A smooth blacktopping surface is essential for safe driving. (Một bề mặt nhựa đường đen mịn cần thiết cho việc lái xe an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blacktop (danh từ): từ rút gọn của "blacktopping", thường dùng trong văn nói để chỉ cùng một loại vật liệu.

    • The blacktop on the driveway is cracking after the winter. (Lớp nhựa đường đen trên đường lái xe bị nứt sau mùa đông.)
  • Asphalt (danh từ): nhựa đường, từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng "blacktopping" thường chỉ cụ thể lớp phủ màu đen.

Từ đồng nghĩa
  • Asphalt: nhựa đường (vật liệu tương tự, thường được dùng thay thế).
  • Tarmac: nhựa đường (thường dùng cho sân bay hoặc đường bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "blacktopping", nhưng có thể dùng "to top off" (phủ lên trên) trong ngữ cảnh:
    • They topped off the gravel with blacktopping. (Họ phủ lên trên lớp sỏi bằng lớp nhựa đường đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "blacktopping". Tuy nhiên, trong xây dựng, cụm "black gold" (vàng đen) đôi khi được dùng để chỉ nhựa đường một cách ẩn dụ.