bladder disorder
Định nghĩa
Danh từ: "bladder disorder" có nghĩa là một rối loạn của bàng quang tiết niệu. Đây là một thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ tình trạng bệnh lý nào ảnh hưởng đến chức năng hoặc cấu trúc của bàng quang, như viêm nhiễm, sỏi, hoặc khó kiểm soát tiểu tiện.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một rối loạn bàng quang gây tiểu nhiều lần.)
- (Rối loạn bàng quang có thể được kiểm soát bằng thuốc và thay đổi lối sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chronic bladder disorder": rối loạn bàng quang mãn tính, kéo dài và khó chữa khỏi hoàn toàn.
- Chronic bladder disorder often requires long-term treatment. (Rối loạn bàng quang mãn tính thường cần điều trị lâu dài.)
"to suffer from a bladder disorder": mắc phải một rối loạn bàng quang.
- Many elderly people suffer from a bladder disorder. (Nhiều người già mắc phải rối loạn bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Bladder (n): bàng quang.
- Disorder (n): rối loạn, bệnh lý.
- Bladder infection (n): nhiễm trùng bàng quang (một loại rối loạn bàng quang cụ thể).
- Bladder stone (n): sỏi bàng quang (một loại rối loạn bàng quang khác).
Từ đồng nghĩa
- Urinary bladder problem: vấn đề về bàng quang tiết niệu.
- Vesical disorder: rối loạn bàng quang (từ chuyên ngành y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bladder disorder" vì đây là danh từ y khoa; thay vào đó, các động từ đi kèm thường là "to have", "to diagnose", "to treat".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho "bladder disorder" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)