bladderpod

bladderpod

A bladderpod plant grows in a rocky desert landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây họ cải quả phồng: "bladderpod" chỉ các loài thực vật thân thảo, thường lông, thuộc các chi Lesquerella hoặc Physaria, đặc trưng bởi quả nang phồng lên như bong bóng. Hoa thường màu vàng mọc thành chùm.
    • Cây hoa môi xanh Bắc Mỹ: Trong một số ngữ cảnh, "bladderpod" còn chỉ loài Lobelia inflata (lobelia hoang dã Bắc Mỹ) hoa nhỏ màu xanh quả nang phồng, từng được dùng làm thuốc chống co thắt.
dụ sử dụng
  • (Quả phồng của cây bladderpod một đặc điểm nổi bật của loài thực vật này.)
  • (Nông dân thường coi bladderpod một loại cỏ dạimột số vùng.)
  • (Cây bladderpod hoa xanh từng được người bản địa Mỹ sử dụng trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bladderpod oil": dầu chiết xuất từ hạt của cây bladderpod (thuộc chi Lesquerella), được dùng trong sản xuất mỹ phẩm hoặc chất bôi trơn.

    • Bladderpod oil is rich in hydroxy fatty acids. (Dầu bladderpod rất giàu axit béo hydroxy.)
  • "bladderpod as a medicinal plant": chỉ công dụng y học của Lobelia inflata, thường dùng để trị hen suyễn hoặc co thắt .

    • The bladderpod was once used as an antispasmodic in traditional medicine. (Cây bladderpod từng được dùng làm thuốc chống co thắt trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bladderpod-like (tính từ): giống như cây bladderpod.

    • This plant has bladderpod-like seed capsules. (Cây này quả nang giống như bladderpod.)
  • Bladderpod family (danh từ): họ thực vật chứa bladderpod (thường họ Cải - Brassicaceae).

Từ đồng nghĩa
  • Physaria: tên chi thực vật chứa nhiều loài bladderpod.
  • Lesquerella: tên chi của bladderpod, nay thường được gộp vào chi .
  • Lobelia inflata: tên khoa học của loài bladderpod hoa xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bladderpod".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bladderpod".