bladderwort
The bladderwort floats in the pond, its tiny bladders trapping microscopic organisms.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây bèo bẫy (chi Utricularia): "bladderwort" là một loại thực vật thủy sinh ăn thịt, thuộc chi Utricularia. Lá của nó được biến đổi thành những túi nhỏ hình bình (bàng quang) có khả năng bẫy và tiêu hóa các động vật thủy sinh nhỏ như bọ gậy, trùng cỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bèo bẫy là một loài thực vật thú vị vì nó có thể bẫy các động vật thủy sinh nhỏ trong các túi của nó.)
- (Trong ao, chúng tôi tìm thấy vài loài bèo bẫy nổi ngay dưới mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bladderwort as a carnivorous plant": dùng để nhấn mạnh đặc tính ăn thịt của loài cây này.
- Bladderwort is one of the fastest carnivorous plants, capable of snapping its trap in less than a millisecond. (Cây bèo bẫy là một trong những loài cây ăn thịt nhanh nhất, có thể đóng bẫy trong vòng chưa đầy một mili giây.)
"bladderwort's bladder": chỉ cơ quan bẫy mồi của cây.
- The bladderwort's bladder creates a vacuum that sucks in prey when triggered. (Túi của cây bèo bẫy tạo ra một chân không hút con mồi vào khi bị kích hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bladderwort family (họ Lentibulariaceae): họ thực vật bao gồm cây bèo bẫy và các loài cây ăn thịt khác.
- Utricularia: tên khoa học của chi cây bèo bẫy.
Từ đồng nghĩa
- Cây bẫy bọ: một cách gọi khác dựa trên chức năng bẫy côn trùng.
- Cây túi nước: mô tả hình dạng túi chứa nước của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trap in: bẫy vào.
- The bladderwort traps in tiny organisms using its bladder-like leaves. (Cây bèo bẫy bẫy vào các sinh vật nhỏ bằng cách sử dụng lá hình túi của nó.)
Suck in: hút vào.
- The bladderwort's trap sucks in prey when the trigger hairs are touched. (Bẫy của cây bèo bẫy hút con mồi vào khi các lông kích hoạt bị chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
- "As quick as a bladderwort": (thành ngữ hiếm) cực kỳ nhanh, ám chỉ tốc độ đóng bẫy của cây.
- Her reaction was as quick as a bladderwort, catching the ball before it hit the ground. (Phản ứng của cô ấy nhanh như cây bèo bẫy, bắt được quả bóng trước khi nó chạm đất.)