bladed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lưỡi (dao, kiếm): "bladed" mô tả một vật có một hoặc nhiều lưỡi sắc, thường dùng để chỉ dao, kiếm, hoặc các công cụ cắt.
- Có phiến (lá, cỏ): Trong thực vật học, "bladed" dùng để chỉ lá hoặc cỏ có phiến dài và mỏng giống như lưỡi dao.
- Có cánh (quạt, tua-bin): Trong kỹ thuật, "bladed" mô tả các bộ phận có cánh, như cánh quạt hoặc cánh tua-bin.
Ví dụ sử dụng
Có lưỡi:
- He fought on, broken-bladed but unbowed. (Anh ấy chiến đấu tiếp, dù lưỡi kiếm đã gãy nhưng không hề khuất phục.)
Có phiến:
- The bladed grass swayed in the wind. (Cỏ có phiến dài đung đưa trong gió.)
Có cánh:
- The bladed fan spun rapidly to cool the room. (Quạt có cánh quay nhanh để làm mát căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Single-bladed": có một lưỡi duy nhất.
- A single-bladed leaf is common in many plant species. (Lá có một phiến duy nhất phổ biến ở nhiều loài thực vật.)
"Narrow-bladed": có lưỡi hoặc phiến hẹp.
- Narrow-bladed grass is often used in lawns. (Cỏ có phiến hẹp thường được dùng trong bãi cỏ.)
"Bladed arsenopyrite": một loại khoáng vật có các tấm mỏng giống lưỡi dao.
- Bladed arsenopyrite is a mineral composed of thin flat plates. (Arsenopyrit dạng lưỡi là một khoáng vật gồm các tấm mỏng phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Blade (danh từ): lưỡi dao, phiến lá, cánh quạt.
- The blade of the knife is very sharp. (Lưỡi dao rất sắc.)
Bladed (tính từ ghép): thường kết hợp với từ khác để mô tả số lượng hoặc đặc điểm (ví dụ: two-bladed, curved-bladed).
Từ đồng nghĩa
- Sharp-edged: có cạnh sắc (dùng cho dao, kiếm).
- Leafy: có lá (dùng trong thực vật học, nhưng không chính xác bằng "bladed").
- Vaned: có cánh (dùng cho quạt hoặc tua-bin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bladed".
Thành ngữ liên quan
- "Broken-bladed": lưỡi bị gãy, thường dùng trong văn chương để chỉ sự kiên cường dù bị hư hỏng.
- The knight stood broken-bladed but defiant. (Hiệp sĩ đứng đó với lưỡi kiếm gãy nhưng vẫn thách thức.)