blame game
Danh từ: - Trò đổ lỗi: "blame game" chỉ tình huống trong đó nhiều người hoặc các bên liên quan liên tục đổ lỗi cho nhau, từ chối nhận trách nhiệm duy nhất về một sự kiện không mong muốn nào đó. Đây thường là một hành vi mang tính tiêu cực, thiếu xây dựng, thay vì tìm cách giải quyết vấn đề.
- (Cuộc họp biến thành một trò đổ lỗi, khi mọi người chỉ tay vào nhau.)
- (Thay vì giải quyết vấn đề, các chính trị gia đã tham gia vào một trò đổ lỗi về chính sách thất bại.)
"to play the blame game": tham gia vào trò đổ lỗi.
- When things go wrong, some people prefer to play the blame game rather than find solutions. (Khi mọi chuyện sai lầm, một số người thích tham gia trò đổ lỗi hơn là tìm giải pháp.)
"a game of blame": một cách nói khác của "blame game", nhấn mạnh tính chất trò chơi.
- The project failure led to a long game of blame between departments. (Sự thất bại của dự án dẫn đến một trò đổ lỗi kéo dài giữa các phòng ban.)
Blame (danh từ/động từ): sự đổ lỗi, hành động đổ lỗi.
- He took the blame for the mistake. (Anh ấy nhận lỗi về sai lầm.)
Game (danh từ): trò chơi, cuộc chơi.
- Life is a game of choices. (Cuộc sống là một trò chơi của những lựa chọn.)
Finger-pointing: chỉ trích lẫn nhau, đổ lỗi cho nhau.
- The meeting was full of finger-pointing, not problem-solving. (Cuộc họp đầy rẫy sự chỉ trích lẫn nhau, chứ không phải giải quyết vấn đề.)
Recrimination: sự buộc tội lẫn nhau, sự đổ lỗi qua lại.
- The argument ended in recriminations. (Cuộc tranh cãi kết thúc bằng những lời buộc tội lẫn nhau.)
Blame on: đổ lỗi cho ai/cái gì.
- They blamed the accident on the driver. (Họ đổ lỗi tai nạn cho tài xế.)
Point fingers at: chỉ trích, đổ lỗi cho ai.
- Don't point fingers at others; take responsibility. (Đừng chỉ trích người khác; hãy nhận trách nhiệm.)
Pass the buck: đổ trách nhiệm cho người khác.
- Managers often pass the buck when projects fail. (Các quản lý thường đổ trách nhiệm cho người khác khi dự án thất bại.)
The pot calling the kettle black: người khác chỉ trích người khác về một lỗi mà chính họ cũng mắc phải.
- In the blame game, it's often the pot calling the kettle black. (Trong trò đổ lỗi, thường là người chỉ trích người khác về lỗi mà chính họ cũng mắc.)