blameable

blameable

The manager found the employee's neglectful oversight blameable.

Định nghĩa

Tính từ: Đáng trách, đáng khiển trách; mô tả một người hoặc hành động xứng đáng bị chỉ trích hoặc đổ lỗi sai trái, hại hoặc xấu xa.

dụ sử dụng
  • (Hành vi đáng trách của anh ta đã khiến toàn bộ dự án thất bại.)
  • (Công ty bị kết luận đáng trách thảm họa môi trường.)
  • ( ấy cảm thấy mình rất đáng trách tai nạn, mặc dù đó không phải lỗi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold someone blameable": coi ai đó đáng trách.
    • The court held the driver blameable for the collision. (Tòa án coi người lái xe đáng trách vụ va chạm.)
  • "blameable for a crime": đáng trách một tội ác.
    • The suspect was deemed blameable for the robbery. (Nghi phạm bị coi đáng trách vụ cướp.)
  • "morally blameable": đáng trách về mặt đạo đức.
    • Lying is considered morally blameable in most cultures. (Nói dối bị coi đáng trách về mặt đạo đức trong hầu hết các nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Blame (danh từ/động từ): sự đổ lỗi/đổ lỗi.
    • She took the blame for the mistake. ( ấy nhận lỗi về sai lầm.)
  • Blameworthy (tính từ): đáng trách, đáng khiển trách (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc đạo đức).
    • His blameworthy negligence led to the accident. (Sự cẩu thả đáng trách của anh ta đã dẫn đến tai nạn.)
  • Blamefulness (danh từ): tình trạng đáng trách.
    • The blamefulness of the decision was obvious. (Tình trạng đáng trách của quyết định rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Culpable: tội, đáng khiển trách (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The officer was found culpable of misconduct. (Viên chức bị kết luận tội hành vi sai trái.)
  • Censurable: đáng bị chỉ trích, đáng khiển trách.
    • Such behavior is censurable in a professional setting. (Hành vi như vậy đáng bị chỉ trích trong môi trường chuyên nghiệp.)
  • Reprehensible: đáng bị khiển trách, đáng bị lên án.
    • His actions were morally reprehensible. (Hành động của anh ta đáng bị lên án về mặt đạo đức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blame on: đổ lỗi cho.
    • Don't blame the failure on me! (Đừng đổ lỗi thất bại cho tôi!)
  • Blame for: đổ lỗi .
    • He blamed her for the broken vase. (Anh ta đổ lỗi cho ấy chiếc bình vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the one to blame: người đáng trách.
    • In this mess, he is the one to blame. (Trong mớ hỗn độn này, anh ta người đáng trách.)
  • To take the blame: nhận lỗi.
    • She bravely took the blame to protect her team. ( ấy dũng cảm nhận lỗi để bảo vệ đội của mình.)