blamelessly

blamelessly

She completed the task blamelessly and received full credit.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không chê trách được, một cách vô tội, không lỗi. "Blamelessly" mô tả hành động được thực hiện theo cách không ai có thể chỉ trích hoặc đổ lỗi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã sống một cách không chê trách được cho đến khi gặp người đàn ông này.)
  • (Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hoàn hảo, không lỗi lầm trong suốt sự nghiệp.)
  • (Đứa trẻ đã cư xử một cách ngoan ngoãn, không gây ra lỗi lầm tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act blamelessly": hành động một cách không thể bị chỉ trích.

    • Even under pressure, the manager acted blamelessly. (Ngay cả dưới áp lực, người quản lý đã hành động một cách không thể bị chỉ trích.)
  • "to be considered blamelessly": được xem vô tội, không lỗi.

    • The witness was considered blamelessly involved in the incident. (Nhân chứng được xem vô tội, không liên quan đến vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blameless (tính từ): không lỗi, vô tội.

    • The driver was found blameless in the accident. (Người lái xe được xác định vô tội trong vụ tai nạn.)
  • Blamelessness (danh từ): sự vô tội, tính không chê trách được.

    • Her blamelessness was proven in court. (Sự vô tội của ấy đã được chứng minh tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocently: một cách vô tội, không tội.
  • Irreproachably: một cách không thể chỉ trích, hoàn hảo.
  • Faultlessly: một cách không lỗi lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blamelessly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Get off blamelessly: thoát khỏi trách nhiệm không bị đổ lỗi. - Despite the chaos, he got off blamelessly. (Mặc dù hỗn loạn, anh ấy đã thoát ra không bị đổ lỗi.)

Thành ngữ liên quan
  • To keep one's hands clean: giữ tay sạch, không dính líu đến điều xấu.
    • She kept her hands clean and lived blamelessly. ( ấy giữ tay sạch sống một cách không chê trách được.)