blamelessness

blamelessness

The child's blamelessness was evident in her honest eyes.

Định nghĩa

Danh từ: blamelessness trạng thái hoặc phẩm chất của một người không lỗi, không đáng bị khiển trách hay chỉ trích. đồng nghĩa với sự vô tội, sự trong sạch, hoặc sự không thể bị đổ lỗi.

dụ sử dụng
  • (Sự vô tội của ấy trong vụ tai nạn đã được chứng minh qua đoạn phim từ camera an ninh.)
  • (Sự trong sạch của đứa trẻ đã chạm đến trái tim của mọi người trong phòng xử án.)
  • (Anh ấy vẫn giữ vững sự không lỗi của mình bất chấp những lời buộc tội sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim blamelessness": tuyên bố mình vô tội.
    • The politician claimed blamelessness for the financial scandal. (Chính trị gia đó đã tuyên bố mình vô tội trong vụ bê bối tài chính.)
  • "to prove blamelessness": chứng minh sự vô tội.
    • The evidence was enough to prove his blamelessness in court. (Bằng chứng đủ để chứng minh sự vô tội của anh ta tại tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Blameless (tính từ): không lỗi, vô tội.
    • She led a blameless life. ( ấy đã sống một cuộc đời không tì vết.)
  • Blame (danh từ/động từ): lỗi, sự đổ lỗi.
    • He took the blame for the mistake. (Anh ấy nhận lỗi về sai lầm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocence (sự vô tội): trạng thái không phạm tội hoặc không lỗi.
  • Guiltlessness (sự vô tội): tương tự như , nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh pháp hoặc đạo đức.
  • Purity (sự trong sạch): thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến blamelessness.

Thành ngữ liên quan
  • "to be above blame": ở trên mọi lời chỉ trích, không thể bị đổ lỗi.
    • His dedication to the project placed him above blame. (Sự cống hiến của anh ấy cho dự án đã đặt anh ta ở trên mọi lời chỉ trích.)
  • "to have clean hands": bàn tay sạch, nghĩa không liên quan đến hành vi sai trái.
    • The manager had clean hands in the embezzlement case. (Người quản lý bàn tay sạch trong vụ biển thủ.)