blameworthiness

blameworthiness

The judge considered the defendant's blameworthiness in the case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái đáng bị khiển trách: "Blameworthiness" chỉ tình trạng hoặc phẩm chất của một người hoặc hành động khiến họ xứng đáng bị chỉ trích, đổ lỗi hoặc khiển trách đã làm điều sai trái.
    • Tính đáng trách: Khái niệm này thường được dùng trong bối cảnh đạo đức, pháp hoặc xã hội để mô tả mức độ trách nhiệm một cá nhân phải chịu đối với hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • (Bồi thẩm đoàn phải xác định mức độ đáng bị khiển trách của bị cáo trong vụ tai nạn.)
  • (Tính đáng trách của ấy rất rõ ràng sau khi thừa nhận đã nói dối khi tuyên thệ.)
  • (Khái niệm về trạng thái đáng bị khiển trách trọng tâm của triết học đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess blameworthiness": đánh giá mức độ đáng trách.
    • The court will assess the blameworthiness of each party involved. (Tòa án sẽ đánh giá mức độ đáng trách của mỗi bên liên quan.)
  • "degree of blameworthiness": mức độ đáng bị khiển trách.
    • The punishment should fit the degree of blameworthiness. (Hình phạt nên phù hợp với mức độ đáng bị khiển trách.)
  • "diminished blameworthiness": giảm nhẹ mức độ đáng trách (thường do yếu tố tâm lý hoặc hoàn cảnh).
    • The defendant's mental illness led to a claim of diminished blameworthiness. (Bệnh tâm thần của bị cáo dẫn đến yêu cầu giảm nhẹ mức độ đáng trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Blameworthy (tính từ): đáng bị khiển trách.
    • His blameworthy actions caused the company to lose millions. (Hành động đáng trách của anh ta đã khiến công ty mất hàng triệu đô la.)
  • Blame (danh từ/động từ): sự đổ lỗi/đổ lỗi.
    • She took the blame for the mistake. ( ấy nhận lỗi về sai lầm đó.)
  • Unblameworthy (tính từ): không đáng bị khiển trách.
    • The child's actions were considered unblameworthy due to his age. (Hành động của đứa trẻ được coi không đáng bị khiển trách tuổi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Culpability (n): sự đáng trách, tội lỗi.
    • His culpability in the fraud was proven. (Tội lỗi của anh ta trong vụ lừa đảo đã được chứng minh.)
  • Guilt (n): tội lỗi, sự tội.
    • The guilt was evident from his confession. (Tội lỗi hiển nhiên từ lời thú nhận của anh ta.)
  • Accountability (n): trách nhiệm giải trình.
    • The blameworthiness implies a higher level of accountability. (Tính đáng trách ngụ ý mức độ trách nhiệm giải trình cao hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay blame on: đổ lỗi cho ai đó.
    • They tried to lay blame on the intern for the error. (Họ cố đổ lỗi cho thực tập sinh về lỗi đó.)
  • Take the blame: nhận lỗi.
    • He was willing to take the blame to protect his team. (Anh ấy sẵn sàng nhận lỗi để bảo vệ đội của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Blame game: trò đổ lỗi (tình huống mọi người đổ lỗi cho nhau thay vì giải quyết vấn đề).
    • The meeting turned into a blame game instead of finding solutions. (Cuộc họp biến thành trò đổ lỗi thay vì tìm giải pháp.)
  • Put the blame on: đặt trách nhiệm lên ai đó.
    • Don't put the blame on others for your mistakes. (Đừng đổ lỗi cho người khác sai lầm của bạn.)