blanching agent

blanching agent

A chef adds a blanching agent to a pot of boiling water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tẩy trắng: "blanching agent" một chất hóa học hoặc tự nhiên được sử dụng để làm cho một vật thể trở nên trắng hoặc mất màu. thường được dùng trong công nghiệp thực phẩm, dệt may hoặc xử lý nước để loại bỏ màu sắc không mong muốn.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng chất tẩy trắng để làm trắng vải.)
  • (Một chất tẩy trắng phổ biến trong sản xuất bột clo dioxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a blanching agent": hoạt động như một chất tẩy trắng.

    • Sulfur dioxide can act as a blanching agent in dried fruits. (Lưu huỳnh dioxit có thể hoạt động như một chất tẩy trắng trong trái cây sấy khô.)
  • "natural blanching agent": chất tẩy trắng tự nhiên.

    • Lemon juice is a natural blanching agent for certain vegetables. (Nước chanh chất tẩy trắng tự nhiên cho một số loại rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanch (động từ): làm trắng, chần (thực phẩm) qua nước sôi.

    • You should blanch the tomatoes before peeling them. (Bạn nên chần cà chua qua nước sôi trước khi lột vỏ.)
  • Blanching (danh từ): quá trình làm trắng hoặc chần.

    • The blanching of almonds removes their skins. (Quá trình chần hạnh nhân giúp loại bỏ vỏ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Whitening agent: chất làm trắng.
  • Decolorizer: chất khử màu.
  • Bleaching agent: chất tẩy trắng (thường dùng trong công nghiệp hóa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "blanching agent". Tuy nhiên, từ "blanch" có thể kết hợp với giới từ:
    • Blanch out: làm mất màu hoàn toàn.
      • The sun had blanched out the color of the curtains. (Mặt trời đã làm phai màu hoàn toàn của tấm rèm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "blanching agent".