blanchâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu trắng nhạt, trắng nhợt, trắng xám: "blanchâtre" mô tả một màu trắng không tinh khiết, không rực rỡ, thường pha lẫn với các sắc độ khác như xám, vàng nhạt hoặc có vẻ thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lumière de la lune donnait une teinte blanchâtre aux murs. (Ánh trăng phủ lên những bức tường một màu trắng nhợt.)
- Une fumée blanchâtre s'échappait de la cheminée. (Một làn khói trắng xám bốc lên từ ống khói.)
- Son visage était blanchâtre après la maladie. (Khuôn mặt anh ấy trắng bệch sau trận ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả: Thường được dùng để tạo không khí u ám, lạnh lẽo, không khỏe mạnh hoặc mờ ảo.
- Une lueur blanchâtre filtrait à travers le brouillard. (Một ánh sáng trắng nhờn lọt qua làn sương mù.)
Biến thể và từ gần giống
- Blanc (adj): trắng (màu trắng nguyên bản, tinh khiết).
- Blanchiment (n): sự làm cho trắng, sự tẩy trắng.
- Blanchir (v): làm cho trắng, trở nên trắng.
Từ đồng nghĩa
- Blême: tái nhợt, xanh xao (thường dùng cho da mặt).
- Pâle: nhợt nhạt, xanh xao.
- Cireux: trắng như sáp.
Từ trái nghĩa
- Coloré: có màu sắc, sặc sỡ.
- Vif (khi nói về màu sắc): sáng, tươi.
- Foncé: đậm.