blandly
Định nghĩa
Trạng từ: "blandly" có nghĩa là một cách nhạt nhẽo, vô vị, hoặc thiếu cá tính, cảm xúc; thường dùng để chỉ cách nói năng, hành động hoặc biểu hiện một cách đơn điệu, không có gì nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mỉm cười một cách nhạt nhẽo với khán giả, không thể hiện cảm xúc thật.)
- (Báo cáo được viết một cách nhạt nhẽo, không mang lại hiểu biết mới nào.)
- (Cô ấy trả lời một cách vô vị, như thể câu hỏi chẳng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blandly incompetent": chỉ sự kém cỏi một cách nhạt nhẽo, không có gì đáng chú ý hoặc gây ấn tượng.
- His blandly incompetent attempts at leadership frustrated the team. (Những nỗ lực lãnh đạo kém cỏi một cách nhạt nhẽo của anh ta khiến cả đội thất vọng.)
"To speak blandly": nói chuyện một cách đều đều, thiếu cảm xúc.
- The politician spoke blandly about the crisis, avoiding any strong statements. (Chính trị gia nói về cuộc khủng hoảng một cách nhạt nhẽo, tránh đưa ra bất kỳ tuyên bố mạnh mẽ nào.)
Biến thể và từ gần giống
Bland (tính từ): nhạt nhẽo, vô vị.
- The soup was too bland for my taste. (Món súp quá nhạt nhẽo so với khẩu vị của tôi.)
Blandness (danh từ): sự nhạt nhẽo, tính vô vị.
- The blandness of his speech made the audience fall asleep. (Sự nhạt nhẽo trong bài phát biểu của ông ta khiến khán giả buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Dully: một cách đần độn, buồn tẻ.
- Monotonously: một cách đơn điệu, không thay đổi.
- Flatly: một cách phẳng lì, không cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go along blandly: tiến hành một cách nhạt nhẽo, không có kế hoạch rõ ràng.
- The project went along blandly without any major breakthroughs. (Dự án tiến triển một cách nhạt nhẽo mà không có bất kỳ đột phá lớn nào.)
Thành ngữ liên quan
- Bland as dishwater: nhạt nhẽo như nước rửa bát (dùng để chỉ điều gì đó rất nhàm chán).
- His speech was as bland as dishwater. (Bài phát biểu của anh ấy nhạt nhẽo như nước rửa bát.)