blank check

blank check

A business executive signs a blank check at a desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Séc để trống: Một tờ séc đã được tên nhưng chưa ghi số tiền cụ thể, cho phép người nhận tự điền số tiền mình muốn.
    • Quyền tự do hành động: Nghĩa bóng, chỉ sự cho phép hoặc ủy quyền hoàn toàn để một người làm bất cứ điều họ cho đúng, không bị giới hạn hay kiểm soát trước.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (séc để trống):

    • He gave me a blank check to buy the supplies. (Anh ấy đưa tôi một tờ séc để trống để mua vật .)
    • She signed a blank check for the contractor. ( ấy đã một tờ séc để trống cho nhà thầu.)
  • Nghĩa bóng (quyền tự do hành động):

    • The CEO was given a blank check to restructure the company. (Vị giám đốc điều hành được trao quyền tự do hành động để tái cấu trúc công ty.)
    • Many have doubts about giving him a blank check to attack. (Nhiều người nghi ngờ về việc trao cho anh ta quyền tự do hành động để tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a blank check" (nghĩa bóng): trao cho ai đó toàn quyền quyết định.

    • The board gave the new manager a blank check to implement changes. (Hội đồng quản trị đã trao cho quản lý mới toàn quyền thực hiện các thay đổi.)
  • "to have a blank check" (nghĩa bóng): quyền tự do tuyệt đối.

    • He had a blank check to spend on the project. (Anh ấy toàn quyền chi tiêu cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Blank cheque: cách viết khác của "blank check" (theo tiếng Anh-Anh).
    • She was given a blank cheque for the charity event. ( ấy được trao toàn quyền cho sự kiện từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Free hand: quyền tự do hành động.
    • The manager has a free hand to make decisions. (Người quản lý quyền tự do đưa ra quyết định.)
  • Carte blanche: toàn quyền hành động (từ tiếng Pháp).
    • The artist was given carte blanche to design the mural. (Nghệ sĩ được trao toàn quyền thiết kế bức tranh tường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: - Fill in a blank check: điền số tiền vào séc để trống. - He filled in the blank check for $500. (Anh ấy đã điền số tiền 500 đô la vào tờ séc để trống.)

Thành ngữ liên quan
  • Give someone a blank check: trao cho ai đó toàn quyền.
    • The government gave the military a blank check to handle the crisis. (Chính phủ đã trao toàn quyền cho quân đội để xử lý cuộc khủng hoảng.)

Từ gần giống