blank cheque
Định nghĩa
- Danh từ:
- Séc để trống: "blank cheque" là một tờ séc đã được ký tên nhưng chưa điền số tiền, cho phép người nhận tự điền số tiền mình muốn.
- Nghĩa bóng: Quyền tự do hành động hoặc quyền quyết định không giới hạn, thường được trao cho ai đó trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- He gave me a blank cheque to buy whatever I needed. (Anh ấy đưa tôi một tờ séc để trống để mua bất cứ thứ gì tôi cần.)
Nghĩa bóng:
- The manager was given a blank cheque to restructure the department. (Người quản lý được trao toàn quyền để tái cấu trúc bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a blank cheque for something": quyền tự do hoàn toàn để làm gì đó.
- The new law gives the police a blank cheque to conduct searches. (Luật mới trao cho cảnh sát toàn quyền tiến hành khám xét.)
"hand someone a blank cheque": trao cho ai đó quyền tự quyết không giới hạn.
- The CEO handed his team a blank cheque to innovate. (Giám đốc điều hành trao cho đội ngũ của mình toàn quyền sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Blank check (danh từ, Anh-Mỹ): cách viết khác của "blank cheque" (phổ biến ở Mỹ).
- Carte blanche (danh từ, tiếng Pháp): quyền tự do hành động hoàn toàn, tương tự nghĩa bóng của "blank cheque".
- She was given carte blanche to redesign the website. (Cô ấy được trao toàn quyền thiết kế lại trang web.)
Từ đồng nghĩa
- Full authority: quyền lực đầy đủ.
- Unlimited power: quyền lực không giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign a blank cheque: ký một tờ séc để trống (nghĩa đen hoặc bóng).
- The government signed a blank cheque for the project. (Chính phủ đã ký một tờ séc để trống cho dự án đó.)
Thành ngữ liên quan
Give someone a blank cheque: trao toàn quyền cho ai đó mà không có điều kiện.
- The board gave the new director a blank cheque to make changes. (Hội đồng quản trị đã trao toàn quyền cho giám đốc mới để thực hiện các thay đổi.)
A blank cheque approach: cách tiếp cận không giới hạn, không ràng buộc.
- We need a blank cheque approach to solve this crisis. (Chúng ta cần một cách tiếp cận không giới hạn để giải quyết cuộc khủng hoảng này.)