blank out
Định nghĩa
- Động từ:
- Xóa bỏ, làm mờ đi: "blank out" có nghĩa là xóa bỏ hoặc làm cho một phần văn bản, hình ảnh không còn đọc được hoặc nhìn thấy, thường vì lý do chính trị hoặc bảo mật.
- Quên lãng, không nhớ được: "blank out" còn dùng để chỉ trạng thái tạm thời không thể nhớ ra điều gì đó, như bị chặn trong trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
Xóa bỏ:
- Several lines in the report were blanked out for security reasons. (Một số dòng trong báo cáo đã bị xóa bỏ vì lý do an ninh.)
- The censor blanked out the offensive words in the movie. (Người kiểm duyệt đã làm mờ đi những từ ngữ xúc phạm trong bộ phim.)
Quên lãng:
- I tried to remember his name, but my mind just blanked out. (Tôi cố nhớ tên anh ấy, nhưng đầu óc tôi cứ trống rỗng.)
- She blanked out during the exam and couldn't answer any questions. (Cô ấy bị quên lãng trong kỳ thi và không thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blank out on someone": quên mất điều gì đó liên quan đến ai đó.
- I blanked out on her birthday and felt terrible. (Tôi quên mất sinh nhật của cô ấy và cảm thấy rất tệ.)
"to blank out a memory": cố tình quên hoặc chặn một ký ức.
- He tried to blank out the traumatic events of his childhood. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ những sự kiện đau thương thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Blank (adj): trống, rỗng.
- His mind went blank during the test. (Đầu óc anh ấy trống rỗng trong bài kiểm tra.)
Blankness (n): sự trống rỗng.
- The blankness of the screen indicated a power failure. (Sự trống rỗng của màn hình cho thấy sự cố mất điện.)
Từ đồng nghĩa
- Erase: xóa bỏ.
- Obliterate: xóa sạch, hủy diệt.
- Forget: quên.
- Block out: chặn lại (trong trí nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Block out: chặn lại (ánh sáng, âm thanh, hoặc ký ức).
- She used curtains to block out the sunlight. (Cô ấy dùng rèm để chặn ánh sáng mặt trời.)
Wipe out: xóa sổ, hủy diệt.
- The storm wiped out the entire village. (Cơn bão đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
Go blank: trở nên trống rỗng (trong đầu óc).
- When the teacher asked him a question, his mind went blank. (Khi giáo viên hỏi anh ấy một câu, đầu óc anh ấy trở nên trống rỗng.)
Draw a blank: không tìm thấy hoặc không nhớ được điều gì.
- I searched for my keys but drew a blank. (Tôi tìm chìa khóa nhưng không thấy gì.)