blank space

blank space

Please write your name in the blank space at the top of the form.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng trống, chỗ trống: "blank space" chỉ một khu vực trống không chữ viết, hình ảnh hoặc dấu hiệu nào, thường để điền thông tin vào.
    • Khoảng trắng (trong văn bản hoặc thiết kế): Trong ngữ cảnh in ấn hoặc kỹ thuật số, "blank space" vùng không nội dung, giúp tạo sự thoáng đãng hoặc dùng để phân cách.
dụ sử dụng
  • (Viết tên của bạn vào khoảng trống được cung cấp.)
  • (Vui lòng để một khoảng trắng giữa các đoạn văn.)
  • (Nhà thiết kế đã thêm các khoảng trống để bố cục trông gọn gàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blank space" trong tâm lý học hoặc ẩn dụ: Chỉ một khoảng trống trong tâm trí hoặc trí nhớ, như khi ai đó không thể nhớ điều .

    • After the accident, he had a blank space about what happened. (Sau tai nạn, anh ấy một khoảng trống trong trí nhớ về những đã xảy ra.)
  • "blank space" trong âm nhạc hoặc nghệ thuật: Một đoạn im lặng hoặc khoảng trống chủ đích để tạo hiệu ứng.

    • The song ends with a blank space before the final note. (Bài hát kết thúc bằng một khoảng lặng trước nốt cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blank (adj): trống, không nội dung.
    • The page is blank. (Trang giấy trống.)
  • Space (n): không gian, khoảng trống.
    • There is enough space for a table. ( đủ không gian cho một cái bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty area: khu vực trống.
  • Vacant spot: chỗ trống.
  • White space: trong thiết kế, chỉ khoảng trống không chữ hoặc hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill in the blank space: điền vào khoảng trống.
    • Fill in the blank space with your answer. (Điền vào khoảng trống với câu trả lời của bạn.)
  • Leave a blank space: để lại một khoảng trống.
    • Leave a blank space for the signature. (Để lại một khoảng trống cho chữ ký.)
Thành ngữ liên quan
  • Fill in the blanks: điền vào chỗ trống (nghĩa đen) hoặc suy luận thông tin còn thiếu (nghĩa bóng).
    • He only gave a few details, so I had to fill in the blanks myself. (Anh ấy chỉ đưa ra vài chi tiết, vậy tôi phải tự suy luận thông tin còn thiếu.)