blank space
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng trống, chỗ trống: "blank space" chỉ một khu vực trống không có chữ viết, hình ảnh hoặc dấu hiệu nào, thường là để điền thông tin vào.
- Khoảng trắng (trong văn bản hoặc thiết kế): Trong ngữ cảnh in ấn hoặc kỹ thuật số, "blank space" là vùng không có nội dung, giúp tạo sự thoáng đãng hoặc dùng để phân cách.
Ví dụ sử dụng
- (Viết tên của bạn vào khoảng trống được cung cấp.)
- (Vui lòng để một khoảng trắng giữa các đoạn văn.)
- (Nhà thiết kế đã thêm các khoảng trống để bố cục trông gọn gàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blank space" trong tâm lý học hoặc ẩn dụ: Chỉ một khoảng trống trong tâm trí hoặc trí nhớ, như khi ai đó không thể nhớ điều gì.
- After the accident, he had a blank space about what happened. (Sau tai nạn, anh ấy có một khoảng trống trong trí nhớ về những gì đã xảy ra.)
"blank space" trong âm nhạc hoặc nghệ thuật: Một đoạn im lặng hoặc khoảng trống có chủ đích để tạo hiệu ứng.
- The song ends with a blank space before the final note. (Bài hát kết thúc bằng một khoảng lặng trước nốt cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blank (adj): trống, không có nội dung.
- The page is blank. (Trang giấy trống.)
- Space (n): không gian, khoảng trống.
- There is enough space for a table. (Có đủ không gian cho một cái bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Empty area: khu vực trống.
- Vacant spot: chỗ trống.
- White space: trong thiết kế, chỉ khoảng trống không có chữ hoặc hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill in the blank space: điền vào khoảng trống.
- Fill in the blank space with your answer. (Điền vào khoảng trống với câu trả lời của bạn.)
- Leave a blank space: để lại một khoảng trống.
- Leave a blank space for the signature. (Để lại một khoảng trống cho chữ ký.)
Thành ngữ liên quan
- Fill in the blanks: điền vào chỗ trống (nghĩa đen) hoặc suy luận thông tin còn thiếu (nghĩa bóng).
- He only gave a few details, so I had to fill in the blanks myself. (Anh ấy chỉ đưa ra vài chi tiết, vì vậy tôi phải tự suy luận thông tin còn thiếu.)