blank verse
Định nghĩa
Danh từ: Thể thơ không vần (thường là thơ ngũ ngôn iambic, tức là mỗi dòng có 5 nhịp iambic, nhưng không có vần cuối dòng).
Ví dụ sử dụng
- (Các vở kịch của Shakespeare được viết bằng thể thơ không vần.)
- ("Thiên đường mất" của Milton là một ví dụ nổi tiếng về thể thơ không vần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blank verse" trong thơ ca: Thể thơ này thường được dùng trong thơ sử thi, bi kịch, và thơ trữ tình dài, nhờ nhịp điệu tự nhiên mà không bị ràng buộc bởi vần.
- Many modern poets prefer blank verse for its flexibility. (Nhiều nhà thơ hiện đại ưa thích thể thơ không vần vì tính linh hoạt của nó.)
Phân biệt với "free verse": "blank verse" có cấu trúc nhịp điệu cố định (iambic pentameter), trong khi "free verse" (thơ tự do) không tuân theo bất kỳ quy tắc nhịp điệu nào.
Biến thể và từ gần giống
- Blank (adj): trống rỗng, không có gì.
- A blank page (Một trang giấy trắng.)
- Verse (n): thơ, câu thơ.
- He writes in verse. (Anh ấy viết bằng thơ.)
- Iambic pentameter (n): thể thơ ngũ ngôn iambic (mỗi dòng có 10 âm tiết, nhấn vào âm tiết thứ hai của mỗi cặp).
- Iambic pentameter is the meter used in blank verse. (Thể thơ ngũ ngôn iambic là nhịp điệu được dùng trong thể thơ không vần.)
Từ đồng nghĩa
- Unrhymed verse: thơ không vần (mô tả chung, không nhất thiết phải có nhịp iambic).
- Vers libre: thơ tự do (tiếng Pháp, nhưng khác với "blank verse" vì không có cấu trúc nhịp cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write in blank verse: viết bằng thể thơ không vần.
- The poet decided to write in blank verse for his new epic. (Nhà thơ quyết định viết bằng thể thơ không vần cho sử thi mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Not a single rhyme: không một vần nào (ám chỉ sự thiếu vần trong thơ).
- His poem had not a single rhyme; it was pure blank verse. (Bài thơ của anh ấy không có một vần nào; đó là thể thơ không vần thuần túy.)