blanket jam

Định nghĩa

Danh từ (hoặc Động từ tùy ngữ cảnh): - Gây nhiễu diện rộng: "blanket jam" chỉ hành động hoặc kỹ thuật gây nhiễu một dải tần số rộng nhằm làm gián đoạn mọi liên lạc trong một khu vực, ngoại trừ các liên lạc sử dụng ăng-ten định hướng. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực quân sự, viễn thông hoặc tác chiến điện tử.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng gây nhiễu diện rộng để phá vỡ liên lạc của đối phương trong chiến dịch.)
  • (Gây nhiễu diện rộng hiệu quả với ăng-ten không định hướng nhưng kém hơn với ăng-ten định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to perform a blanket jam: thực hiện một cuộc gây nhiễu diện rộng.

    • The squadron was ordered to perform a blanket jam to cover the retreat. (Phi đội được lệnh thực hiện gây nhiễu diện rộng để che chở cho cuộc rút lui.)
  • blanket jam operation: chiến dịch gây nhiễu diện rộng.

    • The blanket jam operation lasted for three hours, blocking all radio signals in the area. (Chiến dịch gây nhiễu diện rộng kéo dài ba giờ, chặn mọi tín hiệutuyến trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanket jamming (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật gây nhiễu diện rộng.
    • Blanket jamming requires powerful transmitters to cover a wide spectrum. (Gây nhiễu diện rộng yêu cầu máy phát mạnh để bao phủ một dải tần rộng.)
  • Jamming (danh từ): hành động gây nhiễu nói chung.
    • Jamming is a common tactic in electronic warfare. (Gây nhiễu một chiến thuật phổ biến trong tác chiến điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Wideband jamming: gây nhiễu băng rộng.
  • Barrage jamming: gây nhiễu tràn, gây nhiễu hàng loạt.
    • Barrage jamming is similar to blanket jam but often covers a narrower spectrum. (Gây nhiễu tràn tương tự như gây nhiễu diện rộng nhưng thường bao phủ dải tần hẹp hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • jam up (gây nhiễu làm tắc nghẽn).
    • The signal was jammed up by the blanket jam. (Tín hiệu bị gây nhiễu làm tắc nghẽn bởi cuộc gây nhiễu diện rộng.)
Thành ngữ liên quan
blanket jam
A technician activates a blanket jam during a communications test.