blare out

Định nghĩa

Động từ: - Phát ra âm thanh lớn chói tai: "blare out" mô tả hành động phát ra một âm thanh rất to, mạnh, thường khó chịu, như tiếng còi xe, loa phát thanh, hoặc nhạc ồn ào. - Tuyên bố một cách ầm ĩ: Nghĩa bóng, có thể chỉ việc truyền đạt thông tin hoặc thông báo một cách rất to, rõ ràng gây chú ý, thường một cách thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • (Tiếng còi xe hơi phát ra một cảnh báo chói tai cho người đi bộ.)
  • (Đài phát thanh phát ra tin tức mới nhất ầm ĩ khắp cả khu phố.)
  • (Anh ta tuyên bố ý kiến của mình một cách ầm ĩ không quan tâm ai đang nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blare out" + địa điểm: Được dùng để chỉ nguồn âm thanh phát ra từ một địa điểm cụ thể.
    • Music blared out from the open windows of the party. (Nhạc phát ra ầm ĩ từ các cửa sổ mở của bữa tiệc.)
  • "blare out" + thông điệp: Dùng trong ngữ cảnh thông tin được lan truyền một cách ồn ào.
    • The loudspeaker blared out the evacuation order. (Loa phóng thanh phát ra lệnh sơ tán một cách chói tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Blare (động từ): Tự đã mang nghĩa phát ra âm thanh lớn, chói tai. "blare out" nhấn mạnh hướng phát ra bên ngoài hoặc sự lan tỏa.
    • The sirens blared all night. (Tiếng còi báo động kêu vang suốt đêm.)
  • Blaring (tính từ): Mô tả âm thanh hoặc thiết bị phát ra âm thanh lớn.
    • A blaring alarm clock woke everyone up. (Một chiếc đồng hồ báo thức kêu ầm ĩ đã đánh thức mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Boom out: phát ra âm thanh vang dội, mạnh mẽ.
  • Resound: vang vọng, phát ra âm thanh lớn.
  • Clamor: la hét, ồn ào (thường dùng cho tiếng người hoặc tiếng động hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blare forth: phát ra âm thanh mạnh mẽ, tương tự "blare out".
    • The trumpets blared forth a triumphant melody. (Những chiếc kèn trumpet phát ra một giai điệu chiến thắng vang dội.)
  • Blare away: tiếp tục phát ra âm thanh lớn, thường khó chịu.
    • The loud music blared away until midnight. (Âm nhạc ầm ĩ cứ tiếp tục vang lên cho đến nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Blare it out loud: nhấn mạnh việc phát ra âm thanh hoặc thông tin một cách công khai ầm ĩ.
    • If you have something to say, don't whisperblare it out loud! (Nếu bạn có điều muốn nói, đừng thì thầmhãy nói to lên!)