blarney stone

blarney stone

A tourist leans over to kiss the Blarney Stone at the castle.

Định nghĩa

Danh từ: "blarney stone" một hòn đá nằm trong lâu đài Blarney ở Ireland, được cho mang lại khả năng nịnh hót hoặc nói năng khéo léo cho bất kỳ ai hôn .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hôn Blarney Stone trở thành một người kể chuyện tuyệt vời.)
  • (Du khách đến Ireland thường thực hiện một chuyến hành hương để hôn Blarney Stone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blarney stone" thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ khả năng nịnh hót hoặc nói chuyện sức thuyết phục.
    • She has the gift of the Blarney Stone: she can talk anyone into anything. ( ấy món quà của Blarney Stone: ấy có thể thuyết phục bất kỳ ai làm bất cứ điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Blarney (danh từ/động từ): lời nịnh hót, lời nói ngọt ngào; hành động nịnh hót.
    • Don't believe his blarney; he's just trying to impress you. (Đừng tin lời nịnh hót của anh ta; anh ta chỉ đang cố gây ấn tượng với bạn thôi.)
  • Blarneying (động từ hiện tại phân từ): đang nịnh hót.
    • He spent the evening blarneying the hostess. (Anh ta đã dành cả buổi tối để nịnh hót bà chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattery (n): lời nịnh hót.
  • Smooth talk (n): lời nói ngọt ngào, khéo léo.
  • Gift of gab (n): tài ăn nói, khả năng nói chuyện trôi chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kiss the Blarney Stone: hôn Blarney Stone (nghĩa đen); (nghĩa bóng) được khả năng nịnh hót, nói năng khéo léo.
    • After he kissed the Blarney Stone, he became incredibly persuasive. (Sau khi hôn Blarney Stone, anh ấy trở nên cực kỳ thuyết phục.)
Thành ngữ liên quan
  • To have kissed the Blarney Stone: tài nịnh hót hoặc nói năng khéo léo.
    • She must have kissed the Blarney Stone because she can charm anyone. ( ấy chắc hẳn đã hôn Blarney Stone ấy có thể quyến rũ bất kỳ ai.)