blast off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Phóng lên, bay lên (tên lửa, tàu vũ trụ): "blast off" mô tả hành động một tên lửa hoặc tàu vũ trụ rời khỏi mặt đất với lực đẩy cực mạnh, thường là để bắt đầu một chuyến bay vào không gian.
- Khởi động mạnh mẽ: Trong ngữ cảnh không chính thức, "blast off" cũng có thể chỉ sự khởi đầu đầy ấn tượng hoặc mạnh mẽ của một sự kiện, dự án.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (phóng tên lửa):
- The rocket will blast off at noon. (Tên lửa sẽ phóng lên vào buổi trưa.)
- The astronauts are ready to blast off into space. (Các phi hành gia đã sẵn sàng phóng lên không gian.)
Nghĩa mở rộng (khởi đầu mạnh mẽ):
- The new product line is expected to blast off in the market. (Dòng sản phẩm mới được dự đoán sẽ khởi đầu mạnh mẽ trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blast off from [địa điểm]": phóng lên từ một địa điểm cụ thể.
- The spacecraft blasted off from Cape Canaveral. (Tàu vũ trụ đã phóng lên từ Mũi Canaveral.)
"to blast off into [không gian]": phóng lên và bay vào không gian.
- The crew blasted off into orbit. (Phi hành đoàn đã phóng lên và bay vào quỹ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Blast-off (danh từ): sự phóng lên (của tên lửa).
- The blast-off was successful. (Vụ phóng lên đã thành công.)
Blast (động từ): nổ, phá hủy bằng chất nổ; cũng có nghĩa là phát ra âm thanh lớn.
- Workers blasted the rock to clear the road. (Công nhân đã cho nổ đá để dọn đường.)
Từ đồng nghĩa
- Launch: phóng, khởi động (tên lửa, tàu vũ trụ).
- Take off: cất cánh (dùng cho máy bay, nhưng cũng có thể dùng không chính thức cho tên lửa).
- Lift off: cất cánh, rời khỏi mặt đất (thường dùng cho tên lửa hoặc tàu vũ trụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blast off: là cụm động từ duy nhất, không có biến thể phrasal verb nào khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Blast off into the unknown: phóng lên và đi vào vùng chưa biết (nghĩa bóng, chỉ bắt đầu một hành trình hoặc dự án đầy thử thách).
- The team blasted off into the unknown with their new research. (Nhóm nghiên cứu đã lao vào vùng chưa biết với nghiên cứu mới của họ.)