blast trauma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chấn thương do sóng nổ: "Blast trauma" một loại chấn thương thể chất gây ra bởi áp lực cực lớn từ một vụ nổ, đặc biệt khi xảy ra trong không gian kín. Tổn thương thường ảnh hưởng đến các cơ quan chứa không khí như phổi, tai, ruột, do sự thay đổi đột ngột của áp suất không khí.
dụ sử dụng
  • (Người lính bị chấn thương do sóng nổ sau khi quả bom phát nổ trong hầm trú ẩn.)
  • (Các bác sĩ đã điều trị nhiều nạn nhân bị chấn thương do sóng nổ từ nhà ga tàu điện ngầm kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary blast trauma": chấn thương trực tiếp do sóng áp suất của vụ nổ gây ra, không phải do mảnh văng hay va đập.

    • Primary blast trauma often damages the eardrums and lungs. (Chấn thương do sóng nổ chính thường làm hỏng màng nhĩ phổi.)
  • "Secondary blast trauma": chấn thương do các mảnh văng từ vụ nổ.

    • Secondary blast trauma from shrapnel can cause deep wounds. (Chấn thương do sóng nổ thứ cấp từ mảnh đạn có thể gây ra vết thương sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Blast injury (danh từ): chấn thương do nổ, thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các loại tổn thương từ vụ nổ.

    • Blast injury can range from minor bruises to severe internal damage. (Chấn thương do nổ có thể từ bầm tím nhẹ đến tổn thương nội tạng nghiêm trọng.)
  • Trauma (danh từ): chấn thương nói chung.

    • The patient was admitted for multiple trauma. (Bệnh nhân được nhập viện đa chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosion injury: chấn thương do nổ (thường dùng trong y văn).
  • Blast injury: chấn thương do sóng nổ (từ đồng nghĩa phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "blast trauma", nhưng có thể dùng:
    • Suffer from blast trauma: bị chấn thương do sóng nổ.
      • Many civilians suffer from blast trauma during conflicts. (Nhiều dân thường bị chấn thương do sóng nổ trong các cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "blast trauma", nhưng có thể liên quan đến:
    • In the blast zone: trong khu vực nổ.
      • Anyone in the blast zone is at risk of blast trauma. (Bất kỳ ai trong khu vực nổ đều nguy bị chấn thương do sóng nổ.)