blastemic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến blastema: "blastemic" mô tả bất cứ thứ gì có liên quan đến blastema, một khối tế bào chưa biệt hóa trong quá trình phát triển phôi thai hoặc tái sinh mô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The blastemic cells are crucial for limb regeneration in amphibians. (Các tế bào blastemic rất quan trọng cho quá trình tái sinh chi ở động vật lưỡng cư.)
- Researchers studied the blastemic tissue to understand how wounds heal. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mô blastemic để hiểu cách vết thương lành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blastemic activity": hoạt động của blastema.
- High blastemic activity was observed during the early stages of regeneration. (Hoạt động blastemic cao đã được quan sát trong giai đoạn đầu của quá trình tái sinh.)
"blastemic potential": tiềm năng của blastema (khả năng biệt hóa thành các mô khác).
- The blastemic potential of these cells allows them to form new organs. (Tiềm năng blastemic của các tế bào này cho phép chúng hình thành các cơ quan mới.)
Biến thể và từ gần giống
Blastema (danh từ): khối tế bào chưa biệt hóa.
- The blastema formed at the site of amputation. (Blastema hình thành tại vị trí cắt cụt.)
Blastemal (tính từ): một dạng biến thể khác của "blastemic", có nghĩa tương tự.
- Blastemal cells are undifferentiated and pluripotent. (Các tế bào blastemal là chưa biệt hóa và có khả năng biệt hóa đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Blastemal: (như trên) thuộc về blastema.
- Embryonic: thuộc về phôi thai, thường dùng để chỉ các tế bào chưa biệt hóa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "blastemic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blastemic".