blasting cap

blasting cap

A worker carefully places a blasting cap into a designated hole at a quarry.

Định nghĩa

Danh từ: Kíp nổ - Một ống nhỏ chứa chất gây nổ, được sử dụng để kích nổ các chất nổ mạnh.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mỏ cẩn thận đặt kíp nổ vào trong thuốc nổ.)
  • (Kíp nổ phải được xử lý hết sức thận trọng để tránh kích nổ ngoài ý muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To connect a blasting cap to a detonator: kết nối kíp nổ với kíp mồi.

    • The technician connected the blasting cap to the detonator before the explosion. (Kỹ thuật viên đã kết nối kíp nổ với kíp mồi trước khi vụ nổ xảy ra.)
  • Blasting cap safety: an toàn kíp nổ.

    • Blasting cap safety protocols include storing them in a secure, dry place. (Quy trình an toàn kíp nổ bao gồm việc cất giữ chúngnơi khô ráo, an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Blasting cap (danh từ): kíp nổ (dạng cố định, không biến thể).
  • Detonator (danh từ): kíp mồi, thiết bị kích nổ (thường dùng để kích hoạt kíp nổ).
    • The detonator sends an electrical signal to the blasting cap. (Kíp mồi gửi tín hiệu điện đến kíp nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Detonating cap: kíp nổ (thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn).
  • Primer cap: kíp nổ (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khai thác mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan