blastocyst

blastocyst

A human blastocyst implants in the uterine lining.

Định nghĩa

Danh từ: Blastocyst (phôi nang) giai đoạn phát triển của phôi thaiđộng vật nhau thai, trong đó phôi dâu (blastula) đã trải qua sự biệt hóa tế bào, hình thành một cấu trúc gồm một lớp tế bào bên ngoài (trophoblast) một khối tế bào bên trong (inner cell mass). Đây giai đoạn trước khi phôi làm tổ trong tử cung.

dụ sử dụng
  • (Phôi nang làm tổ vào thành tử cung khoảng sáu ngày sau khi thụ tinh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu phôi nang để hiểu về sự phát triển phôi thai sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Blastocyst transfer: chuyển phôi nang (trong thụ tinh trong ống nghiệm).

    • Blastocyst transfer increases the chance of successful pregnancy. (Chuyển phôi nang làm tăng cơ hội mang thai thành công.)
  • Blastocyst stage: giai đoạn phôi nang.

    • Embryos are often cultured to the blastocyst stage before transfer. (Phôi thường được nuôi cấy đến giai đoạn phôi nang trước khi chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Blastocystis (n): một loại ký sinh trùng đường ruột (không liên quan trực tiếp đến phôi nang).
  • Blastula (n): phôi dâu, giai đoạn phát triển sớm hơn blastocyst.
Từ đồng nghĩa
  • Embryonic vesicle: túi phôi (thuật ngữ ít dùng hơn).
  • Pre-implantation embryo: phôi tiền làm tổ (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into a blastocyst: phát triển thành phôi nang.
    • The fertilized egg develops into a blastocyst within five days. (Trứng đã thụ tinh phát triển thành phôi nang trong vòng năm ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blastocyst" do đây thuật ngữ chuyên ngành.