blastocytoma
Định nghĩa
- Danh từ:
- U nguyên bào: "blastocytoma" là một thuật ngữ y học chỉ một khối u được hình thành từ các tế bào non, chưa biệt hóa (tế bào blast). Các tế bào này thường có khả năng phân chia nhanh và không có chức năng chuyên biệt, dẫn đến sự phát triển bất thường của khối u.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u nguyên bào trong não.)
- (U nguyên bào thường được điều trị bằng hóa trị và xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Malignant blastocytoma": u nguyên bào ác tính, chỉ loại u có khả năng lan rộng và gây nguy hiểm.
- A malignant blastocytoma requires immediate surgical intervention. (Một u nguyên bào ác tính cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.)
"Blastocytoma in children": u nguyên bào ở trẻ em, thường gặp trong các bệnh lý như u nguyên bào thần kinh.
- Blastocytoma in children is often associated with genetic mutations. (U nguyên bào ở trẻ em thường liên quan đến các đột biến gen.)
Biến thể và từ gần giống
Blastoma (n): u nguyên bào (dạng rút gọn của blastocytoma).
- A blastoma is a type of tumor derived from embryonic tissue. (U nguyên bào là một loại u có nguồn gốc từ mô phôi thai.)
Blastomatous (adj): thuộc về u nguyên bào.
- The blastomatous cells showed rapid proliferation. (Các tế bào u nguyên bào cho thấy sự tăng sinh nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Embryonal tumor: u phôi thai (tương tự về bản chất, nhưng nhấn mạnh nguồn gốc từ mô phôi).
- Undifferentiated tumor: u không biệt hóa (chỉ các khối u có tế bào non, chưa chuyên biệt).
Các cụm từ liên quan
- Blastocytoma formation: sự hình thành u nguyên bào.
- The process of blastocytoma formation involves uncontrolled cell division. (Quá trình hình thành u nguyên bào liên quan đến sự phân chia tế bào không kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blastocytoma" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.