blastogenesis

blastogenesis

The biologist observed blastogenesis in the hydra under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh sảntính bằng cách nảy chồi: "blastogenesis" chỉ quá trình sinh sảntínhmột số sinh vật (như bọt biển, san hô) khi một chồi nhỏ phát triển từ cơ thể mẹ tách ra để tạo thành cá thể mới.
    • Học thuyết về sự di truyền qua tế bào mầm: Trong sinh học phát triển, "blastogenesis" một giả thuyết cho rằng các đặc tính di truyền được truyền lại qua tế bào mầm (germ plasm), thay vì qua các tế bào soma.
dụ sử dụng
  • Sinh sảntính:
    • The coral colony reproduces through blastogenesis, forming new polyps from the parent. (Quần thể san hô sinh sản thông qua sự nảy chồi, hình thành các polyp mới từ cơ thể mẹ.)
  • Học thuyết di truyền:
    • August Weismann's theory of blastogenesis argued that only germ cells carry hereditary information. (Học thuyết về sự di truyền qua tế bào mầm của August Weismann lập luận rằng chỉ tế bào mầm mới mang thông tin di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blastogenesis" trong sinh học phát triển: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với quá trình sinh sản hữu tính, nhấn mạnh chế sinh sản không qua giao tử.
    • Researchers study blastogenesis in hydras to understand cellular differentiation. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự nảy chồi ở thủy tức để hiểu sự biệt hóa tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Blastogenic (tính từ): liên quan đến sự nảy chồi hoặc học thuyết tế bào mầm.
    • The blastogenic process in sponges is highly efficient. (Quá trình nảy chồibọt biển rất hiệu quả.)
  • Blastoma (danh từ): khối u phát triển từ phôi (không đồng nghĩa, nhưng cùng gốc từ).
Từ đồng nghĩa
  • Budding: sự nảy chồi (chỉ quá trình sinh sảntính).
  • Germ plasm theory: học thuyết tế bào mầm (chỉ khía cạnh lý thuyết di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blastogenesis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng:
    • Give rise to: tạo ra, sinh ra.
      • Blastogenesis gives rise to new individuals without fertilization. (Sự nảy chồi tạo ra các cá thể mới không cần thụ tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blastogenesis". Đây thuật ngữ chuyên ngành, thường chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học.