blastomyces
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi nấm men gây bệnh: "Blastomyces" là một danh từ chỉ một chi nấm dạng men (yeast) thuộc giới nấm, có khả năng gây bệnh ở người và động vật. Chi nấm này nổi tiếng với loài Blastomyces dermatitidis, tác nhân gây bệnh blastomycosis, một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory identified the fungus as a species of blastomyces. (Phòng thí nghiệm xác định loại nấm này thuộc chi blastomyces.)
- Blastomyces is known to cause severe lung infections in immunocompromised patients. (Blastomyces được biết đến là nguyên nhân gây nhiễm trùng phổi nghiêm trọng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blastomyces dermatitidis": Tên khoa học của loài nấm gây bệnh blastomycosis, thường được nhắc đến trong y văn.
- Blastomyces dermatitidis is the primary species responsible for human infections. (Blastomyces dermatitidis là loài chính gây nhiễm trùng ở người.)
"Blastomyces growth in culture": Sự phát triển của blastomyces trong môi trường nuôi cấy, dùng để chẩn đoán bệnh.
- The growth of blastomyces in culture was observed after 10 days. (Sự phát triển của blastomyces trong môi trường nuôi cấy được quan sát sau 10 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Blastomycosis (danh từ): Bệnh do chi nấm blastomyces gây ra.
- Blastomycosis is a serious fungal infection that affects the lungs and skin. (Blastomycosis là một bệnh nhiễm nấm nghiêm trọng ảnh hưởng đến phổi và da.)
Blastomycotic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến blastomycosis.
- The patient showed blastomycotic lesions on his skin. (Bệnh nhân có các tổn thương da do blastomycosis.)
Từ đồng nghĩa
- Fungal genus: chi nấm (chỉ chung các chi nấm, không đặc hiệu).
- Pathogenic yeast: nấm men gây bệnh (mô tả đặc tính sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "blastomyces", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blastomyces", do tính chất học thuật và chuyên ngành của từ này.