blat
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu be be (như cừu, dê): "blat" mô tả tiếng kêu đặc trưng, thường là yếu ớt hoặc ai oán, của cừu, dê, hoặc các động vật tương tự.
- Kêu thảm thiết, kêu rên rỉ: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh lớn, khó chịu hoặc buồn bã, giống như tiếng kêu của cừu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The lambs are blatting in the field. (Những chú cừu non đang kêu be be ngoài cánh đồng.)
- He blatting complained about the cold weather. (Anh ta kêu rên rỉ về thời tiết lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blat out": kêu to, la hét (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The children blat out their demands without any manners. (Lũ trẻ la hét đòi hỏi mà không có chút lễ phép nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Blatant (tính từ): trắng trợn, lộ liễu (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "blat", nhưng cùng gốc từ).
- That is a blatant lie. (Đó là một lời nói dối trắng trợn.)
Từ đồng nghĩa
- Bleat: kêu be be (từ phổ biến hơn, đặc biệt cho cừu).
- Cry: kêu, khóc (nghĩa rộng hơn).
- Wail: kêu than, rên rỉ (nhấn mạnh sự thảm thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với "blat", ngoại trừ "blat out" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "blat".)