blatantly

blatantly

They blatantly ignored the no-parking sign.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách trắng trợn, công khai không biết xấu hổ: "blatantly" mô tả hành động được thực hiện một cách rõ ràng, lộ liễu, không che giấu, thường mang tính khiêu khích hoặc vi phạm quy tắc đạo đức, pháp luật một cách trơ trẽn.

dụ sử dụng
  • (Họ đã vi phạm luật pháp một cách trắng trợn.)
  • ( nói dối bố mẹ về điểm số của mình một cách trơ trẽn.)
  • (Công ty đã phớt lờ các quy định an toàn một cách công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blatantly disregard": phớt lờ một cách trắng trợn.

    • The driver blatantly disregarded the red traffic light. (Người lái xe đã phớt lờ đèn đỏ một cách trắng trợn.)
  • "blatantly obvious": hiển nhiên đến mức không thể chối cãi.

    • It was blatantly obvious that she was cheating. (Rõ ràng ấy đang gian lận đến mức không thể chối cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blatant (tính từ): trắng trợn, lộ liễu.

    • a blatant lie (một lời nói dối trắng trợn)
  • Blatancy (danh từ): sự trắng trợn, tính công khai trơ trẽn.

    • The blatancy of his actions shocked everyone. (Sự trắng trợn trong hành động của anh ta khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Openly: một cách công khai.
  • Flagrantly: một cách trắng trợn, trơ trẽn (nhấn mạnh mức độ vi phạm).
  • Obviously: một cách hiển nhiên (nhưng không nhất thiết mang tính tiêu cực).
  • Shamelessly: một cách không biết xấu hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "blatantly", nhưng thường được dùng với các động từ như "violate", "ignore", "lie", "cheat".
Thành ngữ liên quan
  • "In broad daylight": giữa ban ngày ban mặt (ám chỉ hành động công khai, không sợ ai thấy).
    • They committed the crime in broad daylight, blatantly. (Họ phạm tội giữa ban ngày ban mặt, một cách trắng trợn.)