blaxploitation

blaxploitation

A film student studies a blaxploitation movie poster for a class project.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự khai thác người da đen: "blaxploitation" chỉ sự khai thác một cách bất công mang tính khuôn mẫu (stereotype) đối với người da đen, đặc biệt trong các bộ phim, chương trình truyền hình hoặc các sản phẩm văn hóa đại chúng khác. Thuật ngữ này thường gắn liền với một thể loại phim xuất hiện vào thập niên 1970 ở Mỹ, nơi các nhân vật da đen được khắc họa theo những khuôn mẫu cường điệu, thiếu chiều sâu, thường nhằm mục đích thương mại hơn phản ánh chân thực văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của các bộ phim khai thác người da đen vào thập niên 1970 đã gây ra cả thành công thương mại lẫn tranh cãi đáng kể.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng sự khai thác người da đen đã duy trì những khuôn mẫu hại về cộng đồng người da đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blaxploitation cinema": thể loại phim khai thác người da đen.
    • Blaxploitation cinema often featured exaggerated characters like pimps, drug dealers, and vigilantes. (Điện ảnh khai thác người da đen thường các nhân vật cường điệu như ma cô, kẻ buôn ma túy cảnh sát tự phong.)
  • "Blaxploitation era": thời kỳ hoàng kim của thể loại phim này (khoảng đầu đến giữa thập niên 1970).
    • The blaxploitation era produced iconic films such as 'Shaft' and 'Sweet Sweetback's Baadasssss Song'. (Thời kỳ khai thác người da đen đã sản xuất những bộ phim biểu tượng như 'Shaft' 'Sweet Sweetback's Baadasssss Song'.)
Biến thể từ gần giống
  • Blaxploitation film (cụm danh từ): phim khai thác người da đen.
    • He wrote a thesis on the cultural impact of blaxploitation films. (Anh ấy viết luận văn về tác động văn hóa của các bộ phim khai thác người da đen.)
  • Blaxploitation genre (cụm danh từ): thể loại khai thác người da đen.
    • The blaxploitation genre is often criticized for its lack of nuance. (Thể loại khai thác người da đen thường bị chỉ trích thiếu sự tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploitation of Black people: sự khai thác người da đen (cụm từ trung tính hơn).
  • Stereotypical portrayal of African Americans: sự miêu tả theo khuôn mẫu người Mỹ gốc Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blaxploitation".)

Thành ngữ liên quan
  • To cash in on Black culture: kiếm lợi từ văn hóa da đen (thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự tinh thần của "blaxploitation").
    • The film was accused of cashing in on Black culture without authentic representation. (Bộ phim bị cáo buộc kiếm lợi từ văn hóa da đen không sự đại diện chân thực.)