blaze away
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): 1. Bắn liên hồi, bắn dữ dội: "blaze away" có nghĩa là bắn súng nhanh và liên tục vào một mục tiêu. 2. Nói năng sôi nổi, hùng hổ: Chỉ hành động nói một cách mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết hoặc chỉ trích dữ dội. 3. Diễn xuất nhanh và xuất sắc: Trong nghệ thuật, "blaze away" có nghĩa là trình diễn một đoạn (kịch, nhạc) một cách rực rỡ, nhanh chóng và gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1:
- The soldiers blazed away at the enemy from the hilltop. (Những người lính bắn liên hồi vào kẻ thù từ trên đỉnh đồi.)
- He picked up the gun and blazed away until the magazine was empty. (Anh ta nhặt khẩu súng lên và bắn dữ dội cho đến khi băng đạn hết.)
Nghĩa 2:
- The politician blazed away at his opponents during the debate. (Chính trị gia đó đã nói năng sôi nổi chỉ trích các đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)
- She blazed away at the unfair policies in her speech. (Cô ấy đã chỉ trích dữ dội các chính sách bất công trong bài phát biểu của mình.)
Nghĩa 3:
- The actor blazed away in one passage after another, earning loud applause. (Nam diễn viên đã diễn xuất rực rỡ hết đoạn này đến đoạn khác, nhận được những tràng vỗ tay vang dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blaze away at someone/something": nhắm vào ai/cái gì để bắn hoặc chỉ trích.
- The critics blazed away at the new movie for its poor plot. (Các nhà phê bình đã chỉ trích dữ dội bộ phim mới vì cốt truyện kém.)
"Blaze away with something": sử dụng thứ gì đó để bắn hoặc thể hiện.
- He blazed away with his shotgun at the clay pigeons. (Anh ta đã bắn liên hồi bằng khẩu súng ngắn của mình vào những con chim đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Blaze (động từ): cháy sáng, bùng cháy; cũng có thể dùng với nghĩa bóng là tỏa sáng.
- The fire blazed all night. (Ngọn lửa cháy sáng suốt đêm.)
- Blazer (danh từ): áo khoác thể thao; không liên quan trực tiếp đến "blaze away".
Từ đồng nghĩa
- Fire away: bắt đầu bắn hoặc nói (thân mật, thường dùng để khuyến khích).
- "I have a question." "Fire away!" ("Tôi có một câu hỏi." "Cứ hỏi đi!")
- Let loose: xả súng; bắt đầu làm gì đó mạnh mẽ.
- The soldiers let loose with their machine guns. (Những người lính xả súng máy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blaze up: bùng cháy dữ dội; cũng có nghĩa là nổi giận.
- The argument blazed up again. (Cuộc tranh cãi lại bùng lên dữ dội.)
- Blaze a trail: mở đường, tiên phong (nghĩa bóng).
- She blazed a trail for women in science. (Cô ấy đã mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- Blaze away (at the target): bắn không ngừng vào mục tiêu; thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao bắn súng.
- The marksman blazed away at the target until he hit the bullseye. (Xạ thủ bắn liên hồi vào mục tiêu cho đến khi trúng hồng tâm.)