blazon out

Định nghĩa

Động từ: "blazon out" có nghĩa công bố, loan báo hoặc tuyên bố một cách công khai rõ ràng, thường bằng lời nói hoặc hành động, để nhiều người biết đến.

dụ sử dụng
  • (Trước khi báo chí, người rao tin trong thị trấn sẽ loan báo tin tức một cách công khai.)
  • (Anh ta đã rao bán hàng hóa của mình một cách công khaiquảng trường chợ để thu hút khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blazon out" thường được dùng trong ngữ cảnh mang tính lịch sử hoặc trang trọng, nhấn mạnh vào việc thông báo một cách ồn ào, rõ ràng, không giấu giếm.
    • The herald blazoned out the king's decree to the entire kingdom. (Sứ giả đã loan báo sắc lệnh của nhà vua một cách công khai cho toàn vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blazon (động từ): vẽ huy hiệu, trang trí; hoặc công bố, tuyên bố.
    • The shield was blazoned with a lion. (Chiếc khiên được trang trí bằng hình sư tử.)
  • Emblazon (động từ): khắc họa, trang trí nổi bật; hoặc tuyên dương, ca ngợi.
    • The victory was emblazoned on the front page of every newspaper. (Chiến thắng đã được đăng tải nổi bật trên trang nhất của mọi tờ báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Proclaim: tuyên bố, công bố (một cách long trọng).
  • Announce: thông báo (một cách chính thức).
  • Declare: tuyên bố (thường mang tính trang trọng hoặc pháp ).
  • Cry out: kêu to, to (để thu hút sự chú ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cry out: kêu lên, hét lên (thường để báo động hoặc thể hiện cảm xúc).
    • She cried out in pain when she fell. ( ấy kêu lên đau khi ngã.)
  • Shout out: la lớn, hét to (thường để gọi ai đó hoặc thu hút sự chú ý).
    • He shouted out the answer during the quiz. (Anh ta đã la to câu trả lời trong suốt bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Shout from the rooftops: công bố điều đó một cách công khai ồn ào, khiến mọi người đều biết.
    • He was so happy that he wanted to shout his love from the rooftops. (Anh ấy hạnh phúc đến nỗi muốn công bố tình yêu của mình một cách công khai cho mọi người biết.)