bleaching earth
Định nghĩa
Danh từ
- Đất tẩy màu: Là một loại đất sét có khả năng hấp thụ, dùng để loại bỏ các chất tạo màu khỏi dầu mỡ, thường được sử dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm và hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sử dụng đất tẩy màu để tinh chế dầu thực vật.)
- (Đất tẩy màu được thêm vào dầu để loại bỏ tạp chất và màu không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be treated with bleaching earth": được xử lý bằng đất tẩy màu.
- The crude oil must be treated with bleaching earth to achieve a clear appearance. (Dầu thô phải được xử lý bằng đất tẩy màu để đạt được vẻ ngoài trong suốt.)
"bleaching earth in the refining process": đất tẩy màu trong quy trình tinh chế.
- Bleaching earth plays a critical role in the refining process of edible oils. (Đất tẩy màu đóng vai trò quan trọng trong quy trình tinh chế dầu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleaching (danh từ/động từ): sự tẩy trắng, hành động tẩy trắng.
- The bleaching of paper requires chemicals. (Việc tẩy trắng giấy đòi hỏi hóa chất.)
- Earth (danh từ): đất, trái đất.
- The earth is rich in minerals. (Đất rất giàu khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
- Adsorbent clay: đất sét hấp thụ.
- Clarifying clay: đất sét làm trong (dầu).
- Fuller's earth: đất sét tẩy màu (một dạng cụ thể của bleaching earth).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bleach out: tẩy trắng hoặc loại bỏ màu.
- The sun will bleach out the colors of the fabric over time. (Ánh nắng mặt trời sẽ tẩy trắng màu của vải theo thời gian.)
- Filter through: lọc qua (thường dùng trong quy trình tinh chế).
- The oil is filtered through bleaching earth to remove pigments. (Dầu được lọc qua đất tẩy màu để loại bỏ sắc tố.)
Thành ngữ liên quan
- "to bleach something clean": tẩy sạch thứ gì đó.
- The bleaching earth bleaches the oil clean of all impurities. (Đất tẩy màu tẩy sạch dầu khỏi mọi tạp chất.)