bleary-eyed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi đến mờ mắt: "bleary-eyed" mô tả trạng thái của một người đôi mắt lờ đờ, mờ mịt do thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc khóc nhiều. Từ này nhấn mạnh sự kiệt sức mắt không còn tỉnh táo.
dụ sử dụng
  • (Sau khi thức cả đêm để hoàn thành dự án, ấy trông mệt mỏi đến mờ mắt mất phương hướng.)
  • (Những hành khách mệt mỏi đến mờ mắt lảo đảo bước lên chuyến tàu sáng sớm.)
  • (Anh ấy mệt mỏi đến mờ mắt khóc sau bộ phim buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bleary-eyed" thường dùng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái tạm thời: Từ này thường được dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi ngay lập tức sau một đêm mất ngủ hoặc một khoảng thời gian căng thẳng.

    • The bleary-eyed students stumbled into the exam hall after an all-night study session. (Các sinh viên mệt mỏi đến mờ mắt lảo đảo bước vào phòng thi sau một buổi học suốt đêm.)
  • "bleary-eyed" có thể dùng với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ sự thiếu tập trung hoặc mơ hồ về tinh thần, không chỉ về thể chất.

    • After hours of staring at the computer screen, his mind felt bleary-eyed and unfocused. (Sau nhiều giờ nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính, tâm trí anh ấy cảm thấy lờ mờ thiếu tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleary (tính từ): mờ mịt, lờ đờ (thường dùng cho mắt hoặc thị lực).

    • His bleary eyes could barely make out the text. (Đôi mắt lờ đờ của anh ấy hầu như không thể đọc được dòng chữ.)
  • Blearily (trạng từ): một cách mệt mỏi, lờ đờ.

    • She blinked blearily at the alarm clock. ( ấy chớp mắt một cách lờ đờ nhìn vào đồng hồ báo thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Red-eyed: mắt đỏ (do mệt mỏi hoặc khóc).

    • The red-eyed traveler had just arrived from a long flight. (Người du lịch mắt đỏ vừa đến sau chuyến bay dài.)
  • Sleep-deprived: thiếu ngủ.

    • The sleep-deprived worker made several mistakes. (Người công nhân thiếu ngủ đã mắc nhiều lỗi.)
  • Exhausted: kiệt sức.

    • The exhausted nurse finally finished her shift. (Y tá kiệt sức cuối cùng đã kết thúc ca trực của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "bleary-eyed" tính từ ghép, không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "out of it" (lơ mơ, không tỉnh táo).
    • After the long flight, I felt completely out of it. (Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy hoàn toàn lơ mơ.)