bleeder's disease
Định nghĩa
Bleeder's disease (danh từ) là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bệnh máu khó đông, một tình trạng di truyền gây chảy máu kéo dài và không kiểm soát được, thường gặp ở nam giới và được truyền từ mẹ sang con.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh máu khó đông phổ biến hơn ở bé trai so với bé gái.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông cần tiêm yếu tố đông máu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Chẩn đoán bệnh máu khó đông thường xảy ra ở giai đoạn đầu thời thơ ấu.)
- (Những tiến bộ trong điều trị đã cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh máu khó đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleeder (danh từ): người mắc bệnh máu khó đông.
- He is a known bleeder, so any surgery requires special precautions. (Anh ấy là một người mắc bệnh máu khó đông, vì vậy bất kỳ cuộc phẫu thuật nào cũng cần các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.)
- Bleeding disorder (danh từ): rối loạn chảy máu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bleeder's disease.
- Hemophilia is one type of bleeding disorder. (Hemophilia là một loại rối loạn chảy máu.)
Từ đồng nghĩa
- Hemophilia (danh từ): bệnh máu khó đông, thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
- Hemophilia A is the most common form of bleeder's disease. (Hemophilia A là dạng phổ biến nhất của bệnh máu khó đông.)
- Blood clotting disorder (danh từ): rối loạn đông máu.
- Bleeder's disease is a type of blood clotting disorder. (Bệnh máu khó đông là một loại rối loạn đông máu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bleeder's disease".