bleeding tooth
A marine biologist carefully examines a bleeding tooth on a rocky Caribbean shore.
Định nghĩa
Danh từ: - Bleeding tooth là một loài ốc biển (gastropod) có các phần nhô ra giống như răng màu đỏ xung quanh miệng vỏ; loài này sống ở vùng biển Caribe.
Ví dụ sử dụng
- (Bleeding tooth là một loài ốc biển độc đáo được tìm thấy ở vùng Caribe.)
- (Các phần nhô ra giống răng màu đỏ của bleeding tooth giúp dễ dàng nhận dạng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bleeding tooth thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc nghiên cứu động vật thân mềm (malacology).
- Marine biologists study the bleeding tooth to understand its ecological role. (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu bleeding tooth để hiểu vai trò sinh thái của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleeding tooth snail: tên gọi khác của loài ốc này, nhấn mạnh vào hình dạng giống ốc sên.
- The bleeding tooth snail is also known as Nerita tessellata. (Ốc bleeding tooth còn được gọi là Nerita tessellata.)
Từ đồng nghĩa
- Nerita tessellata: tên khoa học của loài ốc này.
- Tessellated nerite: tên tiếng Anh thông thường khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ động từ liên quan đến bleeding tooth vì đây là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến bleeding tooth trong tiếng Anh thông dụng.