blended whisky

blended whisky

A bartender pours a glass of blended whisky over ice.

Định nghĩa

Rượu whisky pha trộn (Danh từ): một loại rượu whisky được tạo ra bằng cách pha trộn hai hoặc nhiều loại whisky khác nhau, hoặc pha trộn whisky với rượu mạnh trung tính (neutral spirits) để đạt được hương vị chất lượng đồng nhất.

  • Thành phần chính: có thể bao gồm whisky mạch nha (malt whisky), whisky hạt (grain whisky), hoặc rượu mạnh trung tính không mùi vị.
  • Mục đích pha trộn: Tạo ra hương vị cân bằng, mượt mà hơn so với whisky đơn cất (single malt), thường giá thành thấp hơn dễ uống hơn.
  • Đặc điểm: Không phải whisky nguyên chất từ một nhà máy chưng cất duy nhất, sản phẩm của sự kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích rượu whisky pha trộn hơn whisky đơn cất mượt mà hơn.)
  • (Chai rượu whisky pha trộn này được làm từ hỗn hợp whisky Scotch whisky hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a blended whisky": được phân loại whisky pha trộn.

    • Johnnie Walker Red Label is a famous blended whisky. (Johnnie Walker Red Label một loại rượu whisky pha trộn nổi tiếng.)
  • "blended whisky vs. single malt": so sánh giữa whisky pha trộn whisky đơn cất.

    • Many beginners find blended whisky easier to drink than single malt. (Nhiều người mới bắt đầu thấy rượu whisky pha trộn dễ uống hơn whisky đơn cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Blend (danh từ/động từ): sự pha trộn; hành động pha trộn.
    • The blend of flavors in this whisky is excellent. (Sự pha trộn hương vị trong loại rượu whisky này thật tuyệt vời.)
  • Whisky (danh từ): rượu whisky (thuật ngữ chung).
  • Single malt (danh từ): whisky mạch nha đơn cất (từ một nhà máy duy nhất).
  • Grain whisky (danh từ): whisky hạt (làm từ ngũ cốc khác ngoài lúa mạch).
Từ đồng nghĩa
  • Whisky blend: hỗn hợp whisky (cách gọi thông dụng khác).
  • Pha trộn whisky: thuật ngữ mô tả hành động pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho "blended whisky", nhưng có thể liên quan đến: - To blend in: hòa trộn, hòa hợp. - The flavors blend in perfectly to create a smooth taste. (Các hương vị hòa trộn hoàn hảo để tạo ra vị mượt mà.)

Thành ngữ liên quan
  • A blend of cultures: sự pha trộn văn hóa (dùng ẩn dụ).
    • This city is a blend of cultures, much like a blended whisky. (Thành phố này sự pha trộn văn hóa, giống như rượu whisky pha trộn.)