blepharospasm
A patient experiences a blepharospasm causing their eye to close involuntarily.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Co thắt mi mắt: "blepharospasm" là tình trạng co thắt không tự chủ của cơ vòng mi, dẫn đến việc nhắm chặt mắt một cách không kiểm soát. Đây là một rối loạn thần kinh cơ, thường xảy ra ở một hoặc cả hai mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng co thắt mi mắt, gây ra hiện tượng chớp mắt và nhắm mắt không tự chủ.)
- (Co thắt mi mắt nghiêm trọng có thể cản trở các hoạt động hàng ngày như đọc sách hoặc lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Benign essential blepharospasm": co thắt mi mắt lành tính nguyên phát, một dạng phổ biến không có nguyên nhân rõ ràng.
- Benign essential blepharospasm often starts gradually and worsens over time. (Co thắt mi mắt lành tính nguyên phát thường khởi phát từ từ và nặng dần theo thời gian.)
- "Secondary blepharospasm": co thắt mi mắt thứ phát do các bệnh lý khác như khô mắt, viêm giác mạc, hoặc tác dụng phụ của thuốc.
- Secondary blepharospasm can be triggered by bright lights or stress. (Co thắt mi mắt thứ phát có thể bị kích hoạt bởi ánh sáng mạnh hoặc căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Blepharospasmic (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến co thắt mi mắt.
- The blepharospasmic twitching was noticeable during the examination. (Sự co giật do co thắt mi mắt có thể thấy rõ trong quá trình khám.)
- Blepharitis (danh từ): viêm bờ mi, một tình trạng khác liên quan đến mí mắt.
- Blepharitis can sometimes mimic the symptoms of blepharospasm. (Viêm bờ mi đôi khi có thể mô phỏng các triệu chứng của co thắt mi mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Eyelid spasm: co thắt mí mắt (thuật ngữ mô tả thông thường).
- Eye twitch: giật mắt (thuật ngữ phổ thông, thường chỉ co thắt nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "blepharospasm" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "blepharospasm".)