blessed event
Định nghĩa
Danh từ: Sự kiện may mắn, đặc biệt dùng để chỉ sự ra đời của một đứa trẻ (thường là sự chào đời còn sống).
Ví dụ sử dụng
- (Cặp đôi đã thông báo về sự kiện may mắn chào đời đứa con đầu lòng của họ.)
- (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ đã đón mừng một sự kiện may mắn – đứa con ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to announce a blessed event": thông báo về việc sinh con.
- The family sent cards to announce the blessed event. (Gia đình đã gửi thiệp để thông báo về sự kiện may mắn – đứa trẻ chào đời.)
"to await a blessed event": mong chờ sự ra đời của một đứa trẻ.
- The parents were eagerly awaiting the blessed event. (Các bậc cha mẹ đang háo hức mong chờ sự kiện may mắn – đứa con ra đời.)
Biến thể và từ gần giống
Blessing (danh từ): phước lành, điều may mắn.
- The birth of a child is considered a great blessing. (Sự ra đời của một đứa trẻ được coi là một phước lành lớn.)
Event (danh từ): sự kiện, biến cố.
- A blessed event is a special event in a family's life. (Sự kiện may mắn là một sự kiện đặc biệt trong cuộc đời của một gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Birth: sự sinh đẻ, sự ra đời.
- Arrival: sự đến (thường dùng để chỉ sự ra đời của em bé).
- New addition: thành viên mới (trong gia đình).
Các cụm từ liên quan
- "a happy event": sự kiện hạnh phúc (tương tự như "blessed event").
- The happy event was celebrated with a big party. (Sự kiện hạnh phúc – đứa trẻ chào đời – được tổ chức với một bữa tiệc lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "a bundle of joy": một niềm vui nhỏ bé (thường chỉ trẻ sơ sinh).
- The blessed event brought a bundle of joy into their lives. (Sự kiện may mắn đã mang một niềm vui nhỏ bé vào cuộc sống của họ.)