blessedly

blessedly

The rain stopped blessedly just before the outdoor ceremony began.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách may mắn, đầy phước lành: "blessedly" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách mang lại sự nhẹ nhõm, tốt đẹp hoặc như một ân huệ, thường nhấn mạnh sự giải thoát khỏi điều đó khó chịu. - Một cách thiêng liêng: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ cách thức được ban phước hoặc thánh thiện.

dụ sử dụng
  • (Cơn mưa dừng lại một cách may mắn ngay khi chúng tôi đến nơi trú ẩn.)
  • ( ấy một cách may mắn không biết về sự hỗn loạn xung quanh mình.)
  • (Sự im lặng sau cơn bão thật yên bình một cách đầy phước lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blessedly simple": đơn giản một cách may mắn (thường dùng để chỉ điều đó dễ dàng hơn mong đợi).

    • The instructions were blessedly simple, so everyone could follow. (Hướng dẫn đơn giản một cách may mắn, vậy mọi người đều có thể làm theo.)
  • "blessedly short": ngắn một cách may mắn (thường chỉ thời gian hoặc khoảng cách).

    • The meeting was blessedly short, lasting only ten minutes. (Cuộc họp ngắn một cách may mắn, chỉ kéo dài mười phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Blessed (tính từ): may mắn, được ban phước.

    • We are blessed to have such good friends. (Chúng tôi may mắn khi những người bạn tốt như vậy.)
  • Blessing (danh từ): điều may mắn, ân huệ.

    • Good health is a blessing. (Sức khỏe tốt một ân huệ.)
  • Bless (động từ): ban phước, chúc phúc.

    • The priest blessed the crowd. (Linh mục đã ban phước cho đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortunately: một cách may mắn.
  • Thankfully: một cách đáng biết ơn.
  • Happily: một cách hạnh phúc.
  • Providentially: một cách nhờ ơn trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "blessedly", nhưng có thể kết hợp với các động từ trạng thái:
    • Live blessedly: sống một cách may mắn.
      • They lived blessedly, free from worry. (Họ sống một cách may mắn, không lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blessedly unaware": may mắn không biết (thường dùng để chỉ sự thiếu nhận thức về điều tiêu cực).

    • He was blessedly unaware of the criticism. (Anh ấy may mắn không biết về lời chỉ trích.)
  • "Blessedly free": tự do một cách may mắn (thường chỉ sự không gánh nặng).

    • The weekend was blessedly free of obligations. (Cuối tuần tự do một cách may mắn không có nghĩa vụ.)