blighia sapida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây nhiệt đới: "blighia sapida" là tên khoa học của một loài cây thân gỗ, được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới vì hoa thơm và quả nhiều màu sắc. Loài cây này được giới thiệu đến Jamaica bởi William Bligh.
- Tên thường gọi: Trong tiếng Việt, "blighia sapida" còn được biết đến với tên là "cây aki" hoặc "cây bầu bí", quả của nó có hình dạng giống quả bầu hoặc quả lê.
Ví dụ sử dụng
- (Blighia sapida is widely cultivated in tropical countries like Jamaica, India, and Vietnam.)
- (The fruit of blighia sapida turns bright red when ripe and contains shiny black seeds.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ẩm thực: Quả của blighia sapida (aki) là nguyên liệu chính trong món ăn quốc gia của Jamaica "ackee and saltfish". Tuy nhiên, chỉ phần thịt quả chín mới ăn được, phần còn lại có độc.
- Người dân Jamaica thường dùng blighia sapida để nấu món ackee và cá muối. (Jamaicans often use blighia sapida to cook ackee and saltfish.)
Trong làm vườn: Cây blighia sapida được ưa chuộng làm cây cảnh vì hoa thơm và quả đẹp.
- Blighia sapida là lựa chọn phổ biến cho các khu vườn nhiệt đới nhờ hoa thơm ngát. (Blighia sapida is a popular choice for tropical gardens due to its fragrant flowers.)
Biến thể và từ gần giống
Ackee (danh từ): Tên thông dụng của quả blighia sapida, đặc biệt ở vùng Caribe.
- Ackee là một loại quả nhiệt đới độc đáo. (Ackee is a unique tropical fruit.)
Akee (danh từ): Biến thể chính tả khác của "ackee".
Từ đồng nghĩa
- Cây aki: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cây bầu bí: Tên gọi khác dựa trên hình dạng quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "blighia sapida" vì đây là danh từ chỉ loài cây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blighia sapida".)