blind man's holiday
/'blaindmænz'hɔlədi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc chạng vạng, lúc hoàng hôn: Một cách diễn đạt cũ, mang tính hình tượng, để chỉ khoảng thời gian khi trời tối đến mức không thể nhìn rõ để làm việc gì nữa, nhưng cũng chưa tối hẳn để thắp đèn. Nó ám chỉ thời điểm mà một người mù ("blind man") cũng có thể nghỉ ngơi ("holiday") vì mọi người đều không nhìn rõ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- It's blind man's holiday; we should stop reading and light the lamp. (Trời đã chạng vạng rồi; chúng ta nên ngừng đọc sách và thắp đèn lên.)
- The farmer finished his work and headed home at blind man's holiday. (Người nông dân kết thúc công việc và trở về nhà lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc lối nói cổ: Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc lối nói mang tính chất điển cố, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- The old tale described the witch appearing only at blind man's holiday. (Câu chuyện cổ mô tả mụ phù thủy chỉ xuất hiện vào lúc chạng vạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Twilight (n): chạng vạng, hoàng hôn (từ thông dụng hơn, trung tính).
- Dusk (n): hoàng hôn, lúc tối trời (nhấn mạnh sự tối dần).
- Gloaming (n): chạng vạng (từ cổ, mang tính thơ ca).
Từ đồng nghĩa
- Twilight: chạng vạng.
- Dusk: hoàng hôn.
- Nightfall: lúc trời tối hẳn.
Thành ngữ liên quan
- Between the dog and the wolf: (thành ngữ tiếng Pháp, đôi khi được dịch/dùng trong tiếng Anh) cũng có nghĩa là lúc chạng vạng, khoảnh khắc mơ hồ giữa ngày và đêm.
- The witching hour: giờ phù thủy (thường chỉ nửa đêm, nhưng đôi khi cũng được dùng cho thời điểm chạng vạng trong các câu chuyện).
danh từ
- lúc chạng vạng, lúc hoàng hôn