blind snake

blind snake

A gardener finds a small blind snake in the soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Rắn : "blind snake" (rắn ) một loại rắn nhỏ, thân hình giống giun, sống trong hang dưới lòng đấtcác vùng khí hậu ấm áp. Loài rắn này đôi mắt rất nhỏ gần như không hoạt động (mắt thoái hóa), vậy chúng hầu như bị . Chúng thường được tìm thấycác khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Rắn thường bị nhầm giun đất kích thước nhỏ màu hồng nhạt của .)
  • (Rắn vô hại với con người chủ yếu ăn ấu trùng của kiến mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blind snake" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ một họ rắn đặc biệt (họ Typhlopidae hoặc Leptotyphlopidae), nơi mắt của chúng chỉ những chấm nhỏ dưới vảy.
    • Researchers discovered a new species of blind snake in the rainforest of Madagascar. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài rắn mới trong khu rừng nhiệt đới Madagascar.)
Biến thể từ gần giống
  • Worm snake (rắn giun): một tên gọi khác cho loài rắn , do hình dáng giống giun.
  • Thread snake (rắn chỉ): một tên gọi khác, nhấn mạnh thân hình mảnh mai của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Burrowing snake: rắn đào hang (chỉ chung các loài rắn sống dưới lòng đất).
  • Vestigial-eyed snake: rắn mắt thoái hóa (mô tả đặc điểm sinh học của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blind snake".

Thành ngữ liên quan
  • "Blind as a snake": (thành ngữ không phổ biến) có thể được dùng để chỉ ai đó bị hoặc không nhìn thấy , nhưng ít gặp trong tiếng Anh. Thành ngữ phổ biến hơn "blind as a bat" ( như dơi).